Southport F.C. vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 0-3 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 3, hòa 1, Curzon Ashton F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 26
- Sân vận động
- The BIG HELP Stadium, Southport, Merseyside
- Phong độ
- LLLWL Southport F.C.
- WWWLW Curzon Ashton F.C.
- 7' 0-1 J. Spencer
- 28' 0-2 Stefan Mols
- HT0-2
- 58' ▲ J. Doyle ▼ W. Squires
- 63' ▲ M. Storey ▼ Stefan Mols
- 70' ▲ M. Carver ▼ L. Burgess
- 77' ▲ A. Kenyon ▼ C. Mahon
- 84' ▲ J. Allen ▼ R. Hughes
- 84' 0-3 J. Spencer
- FT0-3
Đội hình
- C. Renshaw
- J. Bainbridge
- H. Flowers
- M. Thomson
- W. Squires ▼ 58'
- D. Philliskirk
- D. Morgan
- T. Walton
- L. Burgess ▼ 70'
- R. Bennett
- B. Holmes
Dự bị 5
- J. Doyle ▲ 58'
- M. Carver ▲ 70'
- A. McMillan
- J. Hmami
- K. Quansah
- C. Mason
- J. Richards
- D. Matthews
- C. Mahon ▼ 77'
- A. Barton
- W. Hayhurst
- M. Poscha
- Stefan Mols ▼ 63'
- R. Hughes ▼ 84'
- J. Spencer
- G. Waring
Dự bị 5
- M. Storey ▲ 63'
- A. Kenyon ▲ 77'
- J. Allen ▲ 84'
- H. Campbell
- I. Sinclair
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
71Ghi được74
93Thủng lưới65
1.27Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai39