Chorley F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Brackley Town F.C.

Chorley F.C. vs Brackley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 4-1 Brackley Town F.C. tại Conference North, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 2, hòa 5, Brackley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 32
Sân vận động
Victory Park, Chorley, Lancashire
Phong độ
DDLWL Chorley F.C.
LDWLL Brackley Town F.C.
  1. 15' M. Ellis 1-0
  2. 45'+2 M. Calveley 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' C. Hall R. Calder
  5. 46' S. Pollock A. Bates
  6. 50' H. Smith S. Wilson
  7. 62' J. Donawa Z. Lilly
  8. 68' 2-1 S. Pollock
  9. 70' K. Hall J. Sampson
  10. 76' D. Newton M. Oka
  11. 78' M. Calveley 3-1
  12. 90'+3 C. Hewitt G. Horbury
  13. 90'+3 D. Eze T. Carr
  14. 90'+3 M. Touray W. Clarke
  15. 90'+1 M. Ellis 4-1
  16. FT4-1

Đội hình

Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. M. Ellis
  3. A. Henley
  4. A. Blakeman
  5. S. Wilson ▼ 50'
  6. M. Calveley
  7. J. Nolan
  8. W. Clarke ▼ 90'
  9. G. Horbury ▼ 90'
  10. J. Sampson ▼ 70'
  11. T. Carr ▼ 90'

Dự bị 5

  1. H. Smith ▲ 50'
  2. K. Hall ▲ 70'
  3. C. Hewitt ▲ 90'
  4. D. Eze ▲ 90'
  5. M. Touray ▲ 90'
Brackley Town F.C. HLV: G. Cowan
  1. J. Maxted
  2. G. Dean
  3. R. Calder ▼ 46'
  4. T. Lyttle
  5. Z. Lilly ▼ 62'
  6. S. Byrne
  7. G. Carline
  8. M. Roberts
  9. A. Bates ▼ 46'
  10. M. Lowe
  11. M. Okafor

Dự bị 5

  1. C. Hall ▲ 46'
  2. S. Pollock ▲ 46'
  3. J. Donawa ▲ 62'
  4. D. Newton ▲ 76'
  5. T. O'Sullivan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
94Ghi được99
61Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận1.71
20Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu