Chorley F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brackley Town F.C.

Chorley F.C. vs Brackley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 1-1 Brackley Town F.C. tại Conference North, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 2, hòa 5, Brackley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 1
Sân vận động
The Chorley Group Victory Park Stadium, Chorley, Lancashire
Phong độ
WDDLW Chorley F.C.
LLDWL Brackley Town F.C.
  1. 41' 0-1 A. Bates
  2. HT0-1
  3. 61' M. Ellis 1-1
  4. 70' O. Shenton B. Whitehouse
  5. 73' M. Roberts D. Turner
  6. 82' C. Matwasa A. Bates
  7. 90'+2 M. Roberts
  8. 90'+5 C. Ubaezuonu J. Nolan
  9. 90'+5 H. Smith S. Wilson
  10. 90'+2 J. Armson D. McHale
  11. FT1-1

Đội hình

Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. M. Ellis
  3. A. Henley
  4. A. Blakeman
  5. S. Wilson ▼ 90'
  6. B. Whitehouse ▼ 70'
  7. J. Johnson
  8. M. Calveley
  9. J. Nolan ▼ 90'
  10. J. Sampson
  11. J. Hazlehurst

Dự bị 5

  1. O. Shenton ▲ 70'
  2. C. Ubaezuonu ▲ 90'
  3. H. Smith ▲ 90'
  4. W. Tomlinson
  5. J. Moore
Brackley Town F.C. HLV: G. Cowan
  1. D. Lewis
  2. G. Dean
  3. A. Gudger
  4. T. O'Sullivan
  5. R. Calder
  6. D. McHale ▼ 90'
  7. S. Murombedzi
  8. G. Carline
  9. A. Bates ▼ 82'
  10. D. Newton
  11. D. Turner ▼ 73'

Dự bị 5

  1. M. Roberts ▲ 73'
  2. C. Matwasa ▲ 82'
  3. J. Armson ▲ 90'
  4. J. Crawford
  5. T. Lyttle

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
100Ghi được77
66Thủng lưới48
1.67Bàn thắng mỗi trận1.35
21Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu