Chester City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kidderminster Harriers F.C.

Chester City F.C. vs Kidderminster Harriers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 1-1 Kidderminster Harriers F.C. tại Conference North, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 4, hòa 5, Kidderminster Harriers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 32
Sân vận động
Deva Stadium, Chester, Cheshire
Phong độ
WDLDL Chester City F.C.
WDWDW Kidderminster Harriers F.C.
  1. 6' H. Burke 1-0
  2. 33' 1-1 A. Hemmings
  3. HT1-1
  4. 65' C. Woods D. Mooney
  5. 65' J. Hunter J. Bainbridge
  6. 73' R. Reynolds Maziar Kouhyar
  7. 77' K. Willoughby F. Roberts
  8. 90' C. Lutz R. Devine
  9. FT1-1

Đội hình

Chester City F.C. HLV: C. McIntyre
  1. J. Storer
  2. K. Roberts
  3. C. Rawlinson
  4. J. Bainbridge ▼ 65'
  5. N. Woodthorpe
  6. H. Burke
  7. D. Weeks
  8. F. Roberts ▼ 77'
  9. T. Peers
  10. I. Murray
  11. D. Mooney ▼ 65'

Dự bị 5

  1. C. Woods ▲ 65'
  2. J. Hunter ▲ 65'
  3. K. Willoughby ▲ 77'
  4. B. Pollock
  5. R. Daly
Kidderminster Harriers F.C. HLV: P. Brown
  1. C. Dibble
  2. P. Downing
  3. C. Richards
  4. R. Devine ▼ 90'
  5. R. McNally
  6. K. Kandola
  7. A. Hemmings
  8. J. Kellermann
  9. Maziar Kouhyar ▼ 73'
  10. Z. Brown
  11. A. Morgan-Smith

Dự bị 5

  1. R. Reynolds ▲ 73'
  2. C. Lutz ▲ 90'
  3. D. Davis
  4. K. Robinson
  5. T. Palmer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
88Ghi được104
60Thủng lưới46
1.54Bàn thắng mỗi trận1.79
22Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu