Kidderminster Harriers F.C. vs Chester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kidderminster Harriers F.C. 1-2 Chester City F.C. tại Conference North, 6 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kidderminster Harriers F.C. thắng 1, hòa 5, Chester City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 1
- Sân vận động
- Aggborough Stadium, Kidderminster, Worcestershire
- Trọng tài
- G. Rollason
- Phong độ
- WDWDW Kidderminster Harriers F.C.
- WDLDL Chester City F.C.
- 23' 0-1 D. Elliott
- 29' A. Hemmings 1-1
- 37' A. Morgan-Smith
- HT1-1
- 57' 1-2 D. Weeks
- 64' P. Lacey
- 68' ▲ E. Freemantle ▼ A. Hemmings
- 73' ▲ A. Dudley ▼ J. Johnston
- 73' ▲ G. Waring ▼ B. Bauress
- 76' ▲ J. White ▼ S. Austin
- 82' ▲ G. Roberts ▼ D. Elliott
- FT1-2
Đội hình
- L. Simpson
- K. Lowe
- A. Penny
- M. Taylor
- C. Richards
- L. Montrose
- S. Austin ▼ 76'
- A. Prosser
- A. Hemmings ▼ 68'
- A. Morgan-Smith
- O. Sterling-James
Dự bị 5
- E. Freemantle ▲ 68'
- J. White ▲ 76'
- K. Arthur
- K. Martin
- T. Palmer
- L. Gray
- K. Roberts
- D. Livesey
- S. Grand
- J. Taylor
- P. Lacey
- D. Weeks
- G. Glendon
- J. Johnston ▼ 73'
- B. Bauress ▼ 73'
- D. Elliott ▼ 82'
Dự bị 5
- A. Dudley ▲ 73'
- G. Waring ▲ 73'
- G. Roberts ▲ 82'
- J. Morgan
- L. Marsh-Hughes
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 36 - 22 | +14 | 35 | |
| 2 | 15 | 26 - 16 | +10 | 30 | |
| 3 | 17 | 32 - 24 | +8 | 28 | |
| 4 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 5 | 15 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 6 | 13 | 20 - 10 | +10 | 23 | |
| 7 | 18 | 21 - 25 | -4 | 23 | |
| 8 | 13 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 9 | 15 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 10 | 14 | 17 - 15 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 12 | 13 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 13 | 13 | 18 - 14 | +4 | 20 | |
| 14 | 17 | 17 - 23 | -6 | 19 | |
| 15 | 16 | 26 - 30 | -4 | 18 | |
| 16 | 17 | 18 - 26 | -8 | 17 | |
| 17 | 14 | 16 - 19 | -3 | 16 | |
| 18 | 14 | 21 - 23 | -2 | 15 | |
| 19 | 11 | 17 - 11 | +6 | 13 | |
| 20 | 15 | 17 - 22 | -5 | 12 | |
| 21 | 15 | 15 - 27 | -12 | 12 | |
| 22 | 14 | 10 - 36 | -26 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu25
26Ghi được52
20Thủng lưới35
1.53Bàn thắng mỗi trận2.08
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn21
8Hiệp hai29