Chester City F.C. vs King's Lynn Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 1-1 King's Lynn Town F.C. tại Conference North, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 6, hòa 4, King's Lynn Town F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 22
- Sân vận động
- Deva Stadium, Chester, Cheshire
- Phong độ
- WDLDL Chester City F.C.
- LLWWL King's Lynn Town F.C.
- 17' C. Caton 1-0
- 41' 1-1 J. Margetts
- HT1-1
- 46' ▲ D. Crowe ▼ F. Sass
- 53' ▲ D. Mottley-Henry ▼ K. Willoughby
- 61' ▲ R. Crane ▼ C. Johnson
- 67' ▲ M. Hancox ▼ J. Hunter
- 73' ▲ T. Hughes ▼ J. Margetts
- 81' ▲ G. Omotayo ▼ F. Barnes
- FT1-1
Đội hình
- E. Harrison
- K. Roberts
- J. Hunter ▼ 67'
- J. Bainbridge
- B. Pollock
- N. Woodthorpe
- H. Burke
- D. Weeks
- T. Peers
- K. Willoughby ▼ 53'
- C. Caton
Dự bị 5
- D. Mottley-Henry ▲ 53'
- M. Hancox ▲ 67'
- C. Mason
- G. Glendon
- I. Murray
- P. Boyes
- G. Taylor
- K. Callan-McFadden
- K. Ronan
- T. Wilson
- F. Sass ▼ 46'
- F. Barnes ▼ 81'
- J. Hmami
- J. McCammon
- C. Johnson ▼ 61'
- J. Margetts ▼ 73'
Dự bị 5
- D. Crowe ▲ 46'
- R. Crane ▲ 61'
- T. Hughes ▲ 73'
- G. Omotayo ▲ 81'
- J. Coulson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
88Ghi được72
60Thủng lưới55
1.54Bàn thắng mỗi trận1.29
22Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai41