King's Lynn Town F.C. vs Chester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: King's Lynn Town F.C. 0-1 Chester City F.C. tại Conference North, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: King's Lynn Town F.C. thắng 0, hòa 4, Chester City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 32
- Sân vận động
- The Walks, King's Lynn, Norfolk
- Trọng tài
- S. Parkinson
- Phong độ
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- DLDLL Chester City F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ G. Omotayo ▼ J. Jones
- 53' ▲ D. Stephenson ▼ I. Murray
- 66' ▲ J. Morgan ▼ K. Coates
- 78' 0-1 R. Hughes
- 87' ▲ Z. Walker ▼ J. Ponticelli
- FT0-1
Đội hình
- P. Jones
- J. Coulson
- T. Denton
- A. Jones
- J. Jones ▼ 46'
- C. Oxlade-Chamberlain
- T. Widdrington
- A. Crowther
- J. Ponticelli ▼ 87'
- T. Hughes
- A. Cosgrave
Dự bị 5
- G. Omotayo ▲ 46'
- Z. Walker ▲ 87'
- K. Callan-McFadden
- S. Blair
- T. Fleming
- H. Tyrer
- K. Roberts
- L. Edwards
- K. Coates ▼ 66'
- M. Williams
- O. Heywood
- D. Weeks
- R. Hughes
- I. Murray ▼ 53'
- K. Willoughby
- C. Caton
Dự bị 5
- D. Stephenson ▲ 53'
- J. Morgan ▲ 66'
- A. Brown
- A. Thomas
- J. Lynch
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
105Ghi được86
58Thủng lưới50
1.81Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn24
56Hiệp hai62