Kidderminster Harriers F.C. vs Leamington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kidderminster Harriers F.C. 1-0 Leamington F.C. tại Conference North, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kidderminster Harriers F.C. thắng 4, hòa 5, Leamington F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 20
- Sân vận động
- Aggborough Stadium, Kidderminster, Worcestershire
- Phong độ
- WDWDW Kidderminster Harriers F.C.
- LLDWW Leamington F.C.
- HT0-0
- 60' ▲ E. Rowe ▼ W. Shorrock
- 60' J. Foulkes 1-0
- 71' ▲ K. Hall ▼ D. Davis
- 76' ▲ J. Clarke ▼ C. Stewart
- 81' ▲ J. Shambrook ▼ R. Evans
- 85' ▲ T. Berridge ▼ E. Williams
- 87' ▲ T. Foran ▼ A. Hemmings
- FT1-0
Đội hình
- C. Dibble
- P. Downing
- C. Richards
- R. McNally
- K. Kandola
- J. Foulkes
- A. Hemmings ▼ 87'
- D. Davis ▼ 71'
- Z. Brown
- R. Reynolds
- A. Morgan-Smith
Dự bị 5
- K. Hall ▲ 71'
- T. Foran ▲ 87'
- M. Cadogan
- S. Thompson
- T. Palmer
- C. Hawkins
- T. Streete
- R. Evans ▼ 81'
- J. Medrano
- G. Ward
- A. Walker
- W. Shorrock ▼ 60'
- A. Lynn
- E. Williams ▼ 85'
- H. Landers
- C. Stewart ▼ 76'
Dự bị 5
- E. Rowe ▲ 60'
- J. Clarke ▲ 76'
- J. Shambrook ▲ 81'
- T. Berridge ▲ 85'
- J. Humphries
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu52
104Ghi được57
46Thủng lưới61
1.79Bàn thắng mỗi trận1.1
28Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai27