Kidderminster Harriers F.C. vs Leamington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kidderminster Harriers F.C. 1-1 Leamington F.C. tại Conference North, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kidderminster Harriers F.C. thắng 4, hòa 5, Leamington F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 7
- Sân vận động
- Aggborough Stadium, Kidderminster, Worcestershire
- Trọng tài
- B. Wyatt
- Phong độ
- WDWDW Kidderminster Harriers F.C.
- LLDWW Leamington F.C.
- 4' 0-1 K. Anderson
- 14' K. Arthur 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ C. Moyo ▼ M. Taylor
- 67' ▲ J. Kellerman ▼ K. Arthur
- 69' ▲ D. Waldron ▼ L. Smith
- 78' J. Kellerman
- 81' ▲ L. Maxwell ▼ A. Hemmings
- 85' ▲ D. Meredith ▼ K. Anderson
- FT1-1
Đội hình
- L. Simpson
- K. Lowe
- A. Penny
- M. Taylor ▼ 61'
- C. Richards
- L. Montrose
- K. Arthur ▼ 67'
- S. Austin
- A. Prosser
- A. Hemmings ▼ 81'
- A. Morgan-Smith
Dự bị 5
- C. Moyo ▲ 61'
- J. Kellerman ▲ 67'
- L. Maxwell ▲ 81'
- E. Freemantle
- T. Palmer
- J. Weaver
- S. Morley
- K. Morrison
- J. English
- J. Clarke
- J. Lane
- J. Edwards
- S. Maye
- S. Osborne
- K. Anderson ▼ 85'
- L. Smith ▼ 69'
Dự bị 5
- D. Waldron ▲ 69'
- D. Meredith ▲ 85'
- C. Gittings
- C. Taylor
- J. Martin
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 36 - 22 | +14 | 35 | |
| 2 | 15 | 26 - 16 | +10 | 30 | |
| 3 | 17 | 32 - 24 | +8 | 28 | |
| 4 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 5 | 15 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 6 | 13 | 20 - 10 | +10 | 23 | |
| 7 | 18 | 21 - 25 | -4 | 23 | |
| 8 | 13 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 9 | 15 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 10 | 14 | 17 - 15 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 12 | 13 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 13 | 13 | 18 - 14 | +4 | 20 | |
| 14 | 17 | 17 - 23 | -6 | 19 | |
| 15 | 16 | 26 - 30 | -4 | 18 | |
| 16 | 17 | 18 - 26 | -8 | 17 | |
| 17 | 14 | 16 - 19 | -3 | 16 | |
| 18 | 14 | 21 - 23 | -2 | 15 | |
| 19 | 11 | 17 - 11 | +6 | 13 | |
| 20 | 15 | 17 - 22 | -5 | 12 | |
| 21 | 15 | 15 - 27 | -12 | 12 | |
| 22 | 14 | 10 - 36 | -26 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu22
26Ghi được32
20Thủng lưới28
1.53Bàn thắng mỗi trận1.45
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai16