Marine A.F.C. vs Spennymoor Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Marine A.F.C. 2-2 Spennymoor Town F.C. tại Conference North, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Marine A.F.C. thắng 2, hòa 3, Spennymoor Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 19
- Sân vận động
- The Marine Travel Arena, Crosby, Merseyside
- Phong độ
- WLLLW Marine A.F.C.
- LDLLD Spennymoor Town F.C.
- 16' 0-1 I. Fletcher
- 43' J. Brown 1-1
- HT1-1
- 49' C. Agius 2-1
- 61' ▲ F. Shrimpton ▼ M. Dolan
- 62' ▲ L. Scoble ▼ T. Allan
- 65' ▲ A. Rutledge ▼ W. Harris
- 73' ▲ O. Robinson ▼ C. Agius
- 73' ▲ M. Waters ▼ J. Mattock
- 80' ▲ A. Thomas ▼ L. Whelan
- 88' ▲ B. Holmes ▼ Enock Lusiama
- 88' ▲ J. Butler ▼ F. Sinclair-Smith
- 90'+1 2-2 A. Rutledge
- FT2-2
Đội hình
- M. Corran
- J. Mattock ▼ 73'
- J. Brown
- J. Wardle
- T. Atcheson
- K. Montgomery
- H. Gregson
- L. Whelan ▼ 80'
- F. Sinclair-Smith ▼ 88'
- C. Agius ▼ 73'
- Enock Lusiama ▼ 88'
Dự bị 5
- O. Robinson ▲ 73'
- M. Waters ▲ 73'
- A. Thomas ▲ 80'
- B. Holmes ▲ 88'
- J. Butler ▲ 88'
- B. James
- M. Ledger
- R. Staunton
- B. Beals
- R. Ramshaw
- M. Dolan ▼ 61'
- C. Ross
- O. Dyson
- I. Fletcher
- T. Allan ▼ 62'
- W. Harris ▼ 65'
Dự bị 5
- F. Shrimpton ▲ 61'
- L. Scoble ▲ 62'
- A. Rutledge ▲ 65'
- C. Luck
- C. McKeown
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu62
50Ghi được99
65Thủng lưới72
1Bàn thắng mỗi trận1.6
17Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn32
22Hiệp hai54