Scarborough Athletic F.C. vs South Shields F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scarborough Athletic F.C. 1-2 South Shields F.C. tại Conference North, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scarborough Athletic F.C. thắng 0, hòa 3, South Shields F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 6
- Sân vận động
- Flamingo Land Stadium, Scarborough, North Yorkshire
- Phong độ
- LWLLD Scarborough Athletic F.C.
- WDDWW South Shields F.C.
- 11' ▲ D. Tear ▼ L. Colville
- HT0-0
- 60' 0-1 P. Blackett11m
- 61' ▲ H. Green ▼ M. Duckworth
- 71' ▲ A. Wiles ▼ F. Mulhern
- 71' ▲ C. Wilson ▼ K. Glynn
- 73' ▲ W. Jenkins ▼ C. Shepherd
- 76' 0-2 K. Crossley
- 77' ▲ E. McGowan ▼ P. Blackett
- 80' ▲ M. Maltby ▼ A. Purver
- 86' L. Maloney 1-2
- FT1-2
Đội hình
- R. Whitley
- M. Duckworth ▼ 61'
- B. Gooda
- K. Weledji
- A. Brown
- L. Maloney
- K. Glynn ▼ 71'
- A. Purver ▼ 80'
- R. Bennett
- F. Mulhern ▼ 71'
- L. Colville ▼ 11'
Dự bị 5
- D. Tear ▲ 11'
- H. Green ▲ 61'
- A. Wiles ▲ 71'
- C. Wilson ▲ 71'
- M. Maltby ▲ 80'
- M. Boney
- C. Shepherd ▼ 73'
- J. Okeke
- J. Bramwell
- R. Briggs
- M. Heaney
- B. Middlemas
- A. Mee
- P. Blackett ▼ 77'
- K. Crossley
- A. Rutledge
Dự bị 5
- W. Jenkins ▲ 73'
- E. McGowan ▲ 77'
- B. Taylor
- K. Seymour
- S. Watts
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
88Ghi được70
69Thủng lưới95
1.57Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai27