Scarborough Athletic F.C. vs South Shields F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scarborough Athletic F.C. 1-1 South Shields F.C. tại Conference North, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scarborough Athletic F.C. thắng 0, hòa 3, South Shields F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 32
- Sân vận động
- Flamingo Land Stadium, Scarborough, North Yorkshire
- Phong độ
- LWLLD Scarborough Athletic F.C.
- WDDWW South Shields F.C.
- 33' 0-1 P. Blackett
- HT0-1
- 46' A. Brown 1-1
- 62' ▲ A. Martin ▼ D. Stephenson
- 72' ▲ D. McHale ▼ J. Sukar
- 72' ▲ H. Green ▼ A. Rutledge
- 80' ▲ F. Mulhern ▼ A. Wiles
- FT1-1
Đội hình
- R. Whitley
- J. Sukar ▼ 72'
- W. Thornton
- B. Gooda
- K. Weledji
- A. Brown
- L. Maloney
- A. Wiles ▼ 80'
- A. Purver
- L. Colville
- A. Rutledge ▼ 72'
Dự bị 5
- D. McHale ▲ 72'
- H. Green ▲ 72'
- F. Mulhern ▲ 80'
- D. Tear
- C. Durose
- M. Boney
- D. Morse
- T. Broadbent
- R. Briggs
- M. Smith
- J. Abbey
- W. Jenkins
- C. Clarke
- M. Heaney
- D. Stephenson ▼ 62'
- P. Blackett
Dự bị 5
- A. Martin ▲ 62'
- A. Fletcher
- D. Savage
- J. Sloan
- M. Telfer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
70Ghi được89
74Thủng lưới75
1.25Bàn thắng mỗi trận1.62
17Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai56