Banbury United F.C. vs Rushall Olympic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Banbury United F.C. 1-2 Rushall Olympic F.C. tại Conference North, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Banbury United F.C. thắng 0, hòa 1, Rushall Olympic F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 33
- Sân vận động
- Banbury Plant Hire Community Stadium, Banbury, Oxfordshire
- Phong độ
- DLDLL Banbury United F.C.
- WWLWL Rushall Olympic F.C.
- 17' 0-1 R. Maher
- 45'+3 K. Charles11m 1-1
- HT1-1
- 69' 1-2 O. Oseni11m
- 71' ▲ J. Masidi ▼ O. Farmer
- 77' ▲ S. McLintock ▼ J. Brown
- 80' ▲ J. Tolley ▼ R. Maher
- 85' ▲ R. Johnson ▼ L. Darlington
- 85' ▲ D. Hollifield-Meegan ▼ K. Charles
- FT1-2
Đội hình
- J. Harding
- J. Davies
- T. Fleming
- L. D'Ath
- S. Maye
- E. Maja
- L. Woodhouse
- C. Hewitt
- J. Johnson
- K. Charles ▼ 85'
- L. Darlington ▼ 85'
Dự bị 5
- R. Johnson ▲ 85'
- D. Hollifield-Meegan ▲ 85'
- A. Wood
- H. Giles
- Z. Scott
- J. Weaver
- K. Green
- C. McWilliams
- R. Browne
- M. Clarke
- J. Brown ▼ 77'
- A. Fletcher
- T. Edge
- R. Maher ▼ 80'
- O. Farmer ▼ 71'
- O. Oseni
Dự bị 5
- J. Masidi ▲ 71'
- S. McLintock ▲ 77'
- J. Tolley ▲ 80'
- R. Reid
- K. Roberts
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu54
44Ghi được78
98Thủng lưới82
0.86Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai39