Rushall Olympic F.C. vs Banbury United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rushall Olympic F.C. 1-1 Banbury United F.C. tại Conference North, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rushall Olympic F.C. thắng 2, hòa 1, Banbury United F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 5
- Sân vận động
- Dales Lane, Walsall, West Midlands
- Phong độ
- WWLWL Rushall Olympic F.C.
- DLDLL Banbury United F.C.
- HT0-0
- 56' ▲ D. Revan ▼ J. Tompkins
- 56' ▲ L. Hall ▼ L. Henderson
- 64' ▲ J. Masidi ▼ J. Brown
- 71' 0-1 L. D'Ath
- 73' ▲ K. Tonge ▼ R. Maher
- 76' ▲ T. Skeen-Hamilton ▼ K. Charles
- 78' ▲ A. Moore ▼ S. Mantom
- 85' D. Waldron 1-1
- FT1-1
Đội hình
- J. Weaver
- K. Green
- L. Hudson
- M. Clarke
- S. Mantom ▼ 78'
- J. Brown ▼ 64'
- J. Gosling
- S. Whittall
- A. Fletcher
- R. Maher ▼ 73'
- D. Waldron
Dự bị 5
- J. Masidi ▲ 64'
- K. Tonge ▲ 73'
- A. Moore ▲ 78'
- B. Foster-Theniger
- C. Coyle
- J. Harding
- L. Henderson ▼ 56'
- J. Davies
- T. Fleming
- L. D'Ath
- S. Maye
- J. Tompkins ▼ 56'
- C. Hewitt
- T. Obadeyi
- K. Charles ▼ 76'
- A. Elliott-Wheeler
Dự bị 5
- D. Revan ▲ 56'
- L. Hall ▲ 56'
- T. Skeen-Hamilton ▲ 76'
- T. Scott
- J. Barlow
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
78Ghi được44
82Thủng lưới98
1.44Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai25