Peterborough Sports F.C. vs Rushall Olympic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough Sports F.C. 4-0 Rushall Olympic F.C. tại Conference North, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Peterborough Sports F.C. thắng 3, hòa 2, Rushall Olympic F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 36
- Sân vận động
- Lincoln Road, Peterborough
- Phong độ
- DWDWW Peterborough Sports F.C.
- WWLWL Rushall Olympic F.C.
- 10' ▲ C. McWilliams ▼ C. Sullivan
- 17' ▲ T. Edge ▼ A. Moore
- 45' D. Jarvis 1-0
- 45'+2 D. Jarvis 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Farmer ▼ A. Carvalho-Landell
- 68' ▲ B. Fowkes ▼ G. Overton
- 68' J. McCammon 3-0
- 78' ▲ S. Pereira ▼ D. Jarvis
- 84' ▲ C. Johnson ▼ R. McAuley
- 88' J. McCammon 4-0
- FT4-0
Đội hình
- P. Crook
- R. McAuley ▼ 84'
- R. Fryatt
- E. Ahui
- A. Fox
- D. Lawlor
- H. Alban Jones
- J. McCammon
- D. Jarvis ▼ 78'
- M. Jones
- G. Overton ▼ 68'
Dự bị 5
- B. Fowkes ▲ 68'
- S. Pereira ▲ 78'
- C. Johnson ▲ 84'
- K. Felix
- M. Miles
- J. Weaver
- K. Green
- C. Sullivan ▼ 10'
- M. Clarke
- J. Brown
- A. Carvalho-Landell ▼ 46'
- A. Fletcher
- J. Masidi
- S. McLintock
- A. Moore ▼ 17'
- O. Oseni
Dự bị 5
- C. McWilliams ▲ 10'
- T. Edge ▲ 17'
- O. Farmer ▲ 46'
- D. Cooper
- J. Westwood
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
71Ghi được78
77Thủng lưới82
1.25Bàn thắng mỗi trận1.44
19Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai39