Rushall Olympic F.C. vs Peterborough Sports F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rushall Olympic F.C. 1-0 Peterborough Sports F.C. tại Conference North, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rushall Olympic F.C. thắng 2, hòa 2, Peterborough Sports F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 7
- Sân vận động
- Dales Lane, Walsall, West Midlands
- Phong độ
- WWLWL Rushall Olympic F.C.
- DWDWW Peterborough Sports F.C.
- HT0-0
- 66' ▲ R. Jones ▼ R. Fryatt
- 69' S. Mantom 1-0
- 72' ▲ M. Gash ▼ B. Fowkes
- 72' ▲ M. Miles ▼ D. Jarvis
- 80' ▲ A. Moore ▼ J. Gosling
- 84' ▲ R. Maher ▼ K. Tonge
- 90'+2 ▲ A. Carvalho-Landell ▼ D. Waldron
- FT1-0
Đội hình
- J. Weaver
- K. Green
- L. Hudson
- S. Mantom
- J. Brown
- J. Gosling ▼ 80'
- S. Whittall
- A. Fletcher
- K. Tonge ▼ 84'
- J. Masidi
- D. Waldron ▼ 90'
Dự bị 5
- A. Moore ▲ 80'
- R. Maher ▲ 84'
- A. Carvalho-Landell ▲ 90'
- C. Coyle
- W. Shorrock
- P. Crook
- R. Fryatt ▼ 66'
- C. Johnson
- A. Fox
- D. Lawlor
- J. Nicholson
- H. Alban Jones
- J. McCammon
- D. Jarvis ▼ 72'
- B. Fowkes ▼ 72'
- H. Nee
Dự bị 5
- R. Jones ▲ 66'
- M. Gash ▲ 72'
- M. Miles ▲ 72'
- L. Elsom
- R. McGlinchey
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
78Ghi được71
82Thủng lưới77
1.44Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai44