Curzon Ashton F.C. vs King's Lynn Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 1-1 King's Lynn Town F.C. tại Conference North, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 4, hòa 3, King's Lynn Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 3
- Sân vận động
- Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
- Phong độ
- WWWLW Curzon Ashton F.C.
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- 36' M. Storey 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ J. Smith ▼ C. Hargreaves
- 67' ▲ Q. Bartley ▼ S. Spence
- 73' ▲ Stefan Mols ▼ J. Allen
- 77' ▲ Ismael Fatadjo ▼ T. Hughes
- 84' ▲ J. Richards ▼ M. Storey
- 84' 1-1 Ismael Fatadjo
- 86' ▲ J. Spencer ▼ G. Waring
- 90'+2 I. Fatadjo
- 90'+2 I. Fatadjo
- FT1-1
Đội hình
- C. Mason
- C. Mahon
- A. Barton
- W. Hayhurst
- A. Kenyon
- M. Poscha
- I. Sinclair
- D. Matthews
- M. Storey ▼ 84'
- J. Allen ▼ 73'
- G. Waring ▼ 86'
Dự bị 5
- Stefan Mols ▲ 73'
- J. Richards ▲ 84'
- J. Spencer ▲ 86'
- L. Taylor
- D. Edmundson
- R. Sandford
- K. Callan-McFadden
- T. Clifford
- S. Spence ▼ 67'
- K. Ronan
- C. Hargreaves ▼ 60'
- B. Stephens
- A. Crowther
- E. Oke
- J. Ponticelli
- T. Hughes ▼ 77'
Dự bị 5
- J. Smith ▲ 60'
- Q. Bartley ▲ 67'
- Ismael Fatadjo ▲ 77'
- B. Isaacson
- M. Delgado
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu52
74Ghi được59
65Thủng lưới80
1.28Bàn thắng mỗi trận1.13
21Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai34