Curzon Ashton F.C. vs King's Lynn Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 1-1 King's Lynn Town F.C. tại Conference North, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 4, hòa 3, King's Lynn Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 10
- Sân vận động
- Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
- Trọng tài
- P. Shacklady
- Phong độ
- WWWLW Curzon Ashton F.C.
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- 26' ▲ T. Fleming ▼ T. Denton
- 40' ▲ R. Hall ▼ S. Walker
- HT0-0
- 50' J. Hancock11m 1-0
- 64' 1-1 C. Hargreaves
- 76' ▲ B. Stephens ▼ A. Jones
- 80' ▲ G. Waring ▼ T. Peers
- 83' ▲ J. Barrett ▼ C. Hargreaves
- 84' ▲ C. Dimaio ▼ J. Hancock
- FT1-1
Đội hình
- C. Renshaw
- J. Richards
- C. Mahon
- A. Barton
- C. Hampson
- J. Hancock ▼ 84'
- W. Hayhurst
- S. Walker ▼ 40'
- M. Poscha
- D. Matthews
- T. Peers ▼ 80'
Dự bị 5
- R. Hall ▲ 40'
- G. Waring ▲ 80'
- C. Dimaio ▲ 84'
- C. Hobson
- J. Ollerenshaw
- P. Jones
- J. Coulson
- T. Denton ▼ 26'
- A. Jones ▼ 76'
- M. Clunan
- T. Widdrington
- C. Hargreaves ▼ 83'
- O. Scott
- A. Crowther
- J. Ponticelli
- G. Omotayo
Dự bị 5
- T. Fleming ▲ 26'
- B. Stephens ▲ 76'
- J. Barrett ▲ 83'
- K. Charles
- S. Keller
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
75Ghi được105
69Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận1.81
19Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai56