Curzon Ashton F.C. vs Spennymoor Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 1-0 Spennymoor Town F.C. tại Conference North, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 2, hòa 4, Spennymoor Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 43
- Sân vận động
- Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
- Trọng tài
- D. Baines
- Phong độ
- WWWLW Curzon Ashton F.C.
- LDLLD Spennymoor Town F.C.
- 38' T. Peers11m 1-0
- HT1-0
- 52' ▲ C. Shanks ▼ A. Greaves
- 66' ▲ S. Walker ▼ H. Campbell
- 66' ▲ F. Armstrong ▼ G. Waring
- 78' ▲ J. Lufudu ▼ C. McKeown
- 80' ▲ R. Hall ▼ W. Hayhurst
- 83' ▲ J. Day ▼ T. Angell
- FT1-0
Đội hình
- C. Renshaw
- H. Campbell ▼ 66'
- C. Mahon
- A. Barton
- W. Hayhurst ▼ 80'
- M. Poscha
- D. Boyle
- D. Matthews
- J. Spencer
- T. Peers
- G. Waring ▼ 66'
Dự bị 5
- F. Armstrong ▲ 66'
- S. Walker ▲ 66'
- R. Hall ▲ 80'
- J. Hancock
- J. Richards
- H. Flatters
- J. Curtis
- M. Ledger
- T. Angell ▼ 83'
- R. Ramshaw
- C. Ross
- A. Greaves ▼ 52'
- L. Mbeka
- G. Taylor
- P. Blackett
- C. McKeown ▼ 78'
Dự bị 5
- C. Shanks ▲ 52'
- J. Lufudu ▲ 78'
- J. Day ▲ 83'
- M. Anderson
- R. Wombwell
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
75Ghi được83
69Thủng lưới91
1.29Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn37
40Hiệp hai48