A.F.C. Fylde
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hereford United F.C.

A.F.C. Fylde vs Hereford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 1-3 Hereford United F.C. tại Conference North, 21 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 4, hòa 1, Hereford United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 34
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Trọng tài
A. Sykes
Phong độ
WLWWD A.F.C. Fylde
WDWWW Hereford United F.C.
  1. 3' 0-1 R. McLean
  2. HT0-1
  3. 55' 0-2 A. Amadi-Holloway
  4. 57' 0-3 T. Barnett
  5. 58' J. Cranston P. Bird
  6. 58' S. Ligendza T. Walker
  7. 69' H. Pinchard R. Lloyd
  8. 69' L. Andoh T. Latty-Fairweather
  9. 70' J. Rowley M. Faal
  10. 81' C. Oppong T. Barnett
  11. 87' J. Rowley 1-3
  12. FT1-3

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: A. Murray
  1. C. Neal
  2. H. Davis
  3. L. Conlan
  4. A. Whitmore
  5. P. Bird ▼ 58'
  6. H. Gregson
  7. D. Whitehead
  8. T. Walker ▼ 58'
  9. D. Malone
  10. L. Charman
  11. M. Faal ▼ 70'

Dự bị 5

  1. J. Cranston ▲ 58'
  2. S. Ligendza ▲ 58'
  3. J. Rowley ▲ 70'
  4. E. Obi
  5. W. Hatfield
Hereford United F.C.
  1. D. Visser
  2. J. Hodgkiss
  3. T. Latty-Fairweather ▼ 69'
  4. O. Pendley
  5. A. Amadi-Holloway
  6. R. Lloyd ▼ 69'
  7. K. Thompson-Sommers
  8. J. Hanson
  9. R. McLean
  10. T. Barnett ▼ 81'
  11. J. Holmes

Dự bị 5

  1. H. Pinchard ▲ 69'
  2. L. Andoh ▲ 69'
  3. C. Oppong ▲ 81'
  4. Y. Klukowski
  5. J. Campbell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu54
103Ghi được63
55Thủng lưới65
1.75Bàn thắng mỗi trận1.17
22Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu