Hereford United F.C. vs A.F.C. Fylde
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 2-1 A.F.C. Fylde tại Conference North, 25 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 3, hòa 1, A.F.C. Fylde thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 15
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Trọng tài
- J. Maskrey
- Phong độ
- WDWWW Hereford United F.C.
- WLWWD A.F.C. Fylde
- 23' T. Barnett11m 1-0
- HT1-0
- 53' 1-1 D. Whitehead
- 56' ▲ K. Thompson-Sommers ▼ J. Holmes
- 58' ▲ J. Rowley ▼ T. Walker
- 73' C. Barrett
- 73' C. Barrett
- 74' O. Pendley 2-1
- 80' ▲ S. Ligendza ▼ L. Charman
- 86' ▲ D. Rowe ▼ D. Whitehead
- 87' ▲ J. Caton ▼ T. Barnett
- FT2-1
Đội hình
- D. Eve
- J. Hodgkiss
- O. Pendley
- A. Amadi-Holloway
- J. Evans
- J. Hanson
- H. Pinchard
- L. Haines
- T. Barnett ▼ 87'
- M. Storey
- J. Holmes ▼ 56'
Dự bị 5
- K. Thompson-Sommers ▲ 56'
- J. Caton ▲ 87'
- C. Tyler
- J. Campbell
- M. Derricott
- C. Neal
- H. Davis
- L. Conlan
- A. Whitmore
- C. Barrett
- C. Weston
- D. Philliskirk
- D. Whitehead ▼ 86'
- N. Haughton
- T. Walker ▼ 58'
- L. Charman ▼ 80'
Dự bị 5
- J. Rowley ▲ 58'
- S. Ligendza ▲ 80'
- D. Rowe ▲ 86'
- P. Bird
- W. Hatfield
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
63Ghi được103
65Thủng lưới55
1.17Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai55