Farsley Celtic FC vs Hereford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Farsley Celtic FC 1-0 Hereford United F.C. tại Conference North, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Farsley Celtic FC thắng 2, hòa 1, Hereford United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 31
- Sân vận động
- Throstle Nest, Farsley, West Yorkshire
- Trọng tài
- M. Crusham
- Phong độ
- LLLLL Farsley Celtic FC
- DWWWW Hereford United F.C.
- 32' T. Allan 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ J. Holmes ▼ R. McLean
- 70' ▲ J. Hodgkiss ▼ Z. Lilly
- 81' E. F. Mulhern
- 87' ▲ Y. Klukowski ▼ H. Pinchard
- 90'+1 ▲ I. Assenso ▼ D. Syers
- FT1-0
Đội hình
- M. Dearnley
- A. Butler
- L. Turner
- T. Allan
- L. Butroid
- D. Syers ▼ 90'
- C. Atkinson
- C. Ubaezuonu
- B. Johnson
- K. Scales
- F. Mulhern
Dự bị 5
- I. Assenso ▲ 90'
- A. Clayton
- L. Parkin
- M. Ingham
- T. Morgan
- D. Visser
- Z. Lilly ▼ 70'
- T. Latty-Fairweather
- L. Andoh
- O. Pendley
- R. Lloyd
- D. Jarvis
- K. Thompson-Sommers
- R. McLean ▼ 65'
- H. Pinchard ▼ 87'
- C. Oppong
Dự bị 5
- J. Holmes ▲ 65'
- J. Hodgkiss ▲ 70'
- Y. Klukowski ▲ 87'
- J. Hanson
- M. Derricott
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
70Ghi được63
96Thủng lưới65
1.23Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai30