Leamington F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kettering Town F.C.

Leamington F.C. vs Kettering Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leamington F.C. 1-0 Kettering Town F.C. tại Conference North, 13 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leamington F.C. thắng 3, hòa 3, Kettering Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 9
Sân vận động
The Phillips 66 Community Stadium, Royal Leamington Spa, Warwickshire
Trọng tài
L. Corbett
Phong độ
LLDWW Leamington F.C.
DDWDW Kettering Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 67' D. Turner 1-0
  3. 78' K. Cook B. Usher-Shipway
  4. 79' S. Bennett A. Wright
  5. 87' J. Graham D. Sheriff
  6. 87' N. Richard-Noel A. Oluwabori
  7. 90'+3 J. English D. Turner
  8. FT1-0

Đội hình

Leamington F.C. HLV: P. Holleran
  1. C. Hawkins
  2. T. Streete
  3. D. Meredith
  4. A. Walker
  5. J. Lane
  6. J. Edwards
  7. D. Kelly-Evans
  8. L. Hall
  9. S. Maye
  10. D. Turner ▼ 90'
  11. B. Usher-Shipway ▼ 78'

Dự bị 5

  1. K. Cook ▲ 78'
  2. J. English ▲ 90'
  3. A. Prosser
  4. J. Mace
  5. S. Morley
Kettering Town F.C. HLV: L. Glover
  1. C. Gregory
  2. R. Sharpe
  3. B. Gascoigne
  4. G. Stohrer
  5. L. White
  6. G. Cooper
  7. K. Ward
  8. D. Sheriff ▼ 87'
  9. H. Reilly
  10. A. Wright ▼ 79'
  11. A. Oluwabori ▼ 87'

Dự bị 5

  1. S. Bennett ▲ 79'
  2. J. Graham ▲ 87'
  3. N. Richard-Noel ▲ 87'
  4. B. Toseland
  5. E. Hill

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
48Ghi được49
68Thủng lưới78
0.91Bàn thắng mỗi trận0.96
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu