Kettering Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Leamington F.C.

Kettering Town F.C. vs Leamington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kettering Town F.C. 1-1 Leamington F.C. tại Conference North, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kettering Town F.C. thắng 4, hòa 3, Leamington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 25
Sân vận động
Latimer Park, Kettering, Northamptonshire
Trọng tài
A. Sykes
Phong độ
DDWDW Kettering Town F.C.
LLDWW Leamington F.C.
  1. 4' 0-1 D. Turner
  2. HT0-1
  3. 46' J. English J. Edwards
  4. 49' S. Morleyphản lưới 1-1
  5. 61' C. Kennedy
  6. 61' C. Kennedy
  7. 68' C. Stead D. Sheriff
  8. 76' R. Calder C. Smith
  9. 81' J. Parker D. Turner
  10. 85' S. Wilding K. Mooney
  11. FT1-1

Đội hình

Kettering Town F.C. HLV: I. Culverhouse
  1. J. Smith
  2. R. Sharpe
  3. C. Kennedy
  4. C. Johnson
  5. G. Stohrer
  6. C. Barrett
  7. G. Cooper
  8. A. Brown
  9. C. Smith ▼ 76'
  10. D. Sheriff ▼ 68'
  11. J. Crawford

Dự bị 5

  1. C. Stead ▲ 68'
  2. R. Calder ▲ 76'
  3. K. Joshua
  4. L. Diakiesse
  5. S. Milovanovic
Leamington F.C. HLV: P. Holleran
  1. J. Weaver
  2. J. Mace
  3. S. Morley
  4. K. Morrison
  5. D. Meredith
  6. A. Walker
  7. C. Gittings
  8. J. Lane
  9. J. Edwards ▼ 46'
  10. D. Turner ▼ 81'
  11. K. Mooney ▼ 85'

Dự bị 5

  1. J. English ▲ 46'
  2. J. Parker ▲ 81'
  3. S. Wilding ▲ 85'
  4. D. Barkers
  5. D. Kelly-Evans

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu51
78Ghi được48
67Thủng lưới61
1.44Bàn thắng mỗi trận0.94
18Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu