Alfreton Town F.C. vs Chorley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Alfreton Town F.C. 0-2 Chorley F.C. tại Conference North, 29 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alfreton Town F.C. thắng 5, hòa 1, Chorley F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 6
- Sân vận động
- The Impact Arena, Alfreton, Derbyshire
- Trọng tài
- M. Scholes
- Phong độ
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- DDLWL Chorley F.C.
- 39' ▲ B. Dockerty ▼ T. Denton
- HT0-0
- 61' ▲ A. Henley ▼ A. Blakeman
- 65' ▲ L. Whitham ▼ F. Preston
- 72' ▲ J. Nolan ▼ W. Tomlinson
- 77' 0-1 J. Ustabaşı
- 81' ▲ D. Preston ▼ A. Lund
- 84' ▲ O. Shenton ▼ C. Hall
- 89' 0-2 O. Shenton
- FT0-2
Đội hình
- G. Willis
- D. Smith
- J. Clackstone
- D. Wiley
- G. Cantrill
- H. Wilder
- A. Lund ▼ 81'
- B. Hobson
- T. Denton ▼ 39'
- D. Southwell
- F. Preston ▼ 65'
Dự bị 5
- B. Dockerty ▲ 39'
- L. Whitham ▲ 65'
- D. Preston ▲ 81'
- C. Branson
- J. Askew
- M. Urwin
- S. Leather
- A. Blakeman ▼ 61'
- M. Challoner
- S. Wilson
- B. Whitehouse
- J. Ustabaşı
- W. Tomlinson ▼ 72'
- M. Calveley
- J. Sampson
- C. Hall ▼ 84'
Dự bị 5
- A. Henley ▲ 61'
- J. Nolan ▲ 72'
- O. Shenton ▲ 84'
- C. Schorah
- N. Okome
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
58Ghi được78
59Thủng lưới62
1.07Bàn thắng mỗi trận1.44
20Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai52