Chorley F.C. vs Alfreton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 1-2 Alfreton Town F.C. tại Conference North, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 4, hòa 1, Alfreton Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 37
- Sân vận động
- The Chorley Group Victory Park Stadium, Chorley, Lancashire
- Trọng tài
- M. Crusham
- Phong độ
- DDLWL Chorley F.C.
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- 27' J. Blyth11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Wiley ▼ J. Wilde
- 51' 1-1 Yusifu Ceesay
- 63' 1-2 B. Hobson
- 73' ▲ B. Whitehouse ▼ W. Tomlinson
- 73' ▲ J. Sampson ▼ J. Blyth
- 78' ▲ L. Salmon ▼ Yusifu Ceesay
- 88' ▲ A. Halls ▼ A. Henley
- 89' ▲ D. Preston ▼ D. Southwell
- FT1-2
Đội hình
- M. Urwin
- A. Henley ▼ 88'
- S. Leather
- A. Blakeman
- L. Baines
- O. Shenton
- W. Tomlinson ▼ 73'
- M. Calveley
- J. Blyth ▼ 73'
- B. Holmes
- M. Alli
Dự bị 5
- B. Whitehouse ▲ 73'
- J. Sampson ▲ 73'
- A. Halls ▲ 88'
- B. Carroll
- C. Spencer-McDermott
- G. Willis
- C. Branson
- R. Sutton
- J. Wilde ▼ 46'
- D. Smith
- J. Clackstone
- A. Lund
- Yusifu Ceesay ▼ 78'
- B. Hobson
- M. Rhead
- D. Southwell ▼ 89'
Dự bị 5
- D. Wiley ▲ 46'
- L. Salmon ▲ 78'
- D. Preston ▲ 89'
- A. Smith-Eccles
- B. Johnson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 99 - 47 | +52 | 94 | |
| 2 | 42 | 53 - 23 | +30 | 87 | |
| 3 | 42 | 68 - 37 | +31 | 80 | |
| 4 | 42 | 72 - 35 | +37 | 74 | |
| 5 | 42 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 6 | 42 | 62 - 49 | +13 | 65 | |
| 7 | 42 | 63 - 57 | +6 | 63 | |
| 8 | 42 | 54 - 48 | +6 | 61 | |
| 9 | 42 | 58 - 59 | -1 | 61 | |
| 10 | 42 | 55 - 51 | +4 | 60 | |
| 11 | 42 | 60 - 55 | +5 | 57 | |
| 12 | 42 | 51 - 52 | -1 | 55 | |
| 13 | 42 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 51 - 63 | -12 | 52 | |
| 15 | 42 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 16 | 42 | 70 - 71 | -1 | 47 | |
| 17 | 42 | 47 - 60 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 46 - 70 | -24 | 44 | |
| 19 | 42 | 41 - 76 | -35 | 43 | |
| 20 | 42 | 48 - 65 | -17 | 37 | |
| 21 | 42 | 37 - 78 | -41 | 37 | |
| 22 | 42 | 31 - 69 | -38 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
68Ghi được76
63Thủng lưới72
1.31Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai40