Leamington F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hereford United F.C.

Leamington F.C. vs Hereford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leamington F.C. 0-0 Hereford United F.C. tại Conference North, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leamington F.C. thắng 2, hòa 4, Hereford United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 31
Sân vận động
The Phillips 66 Community Stadium, Royal Leamington Spa, Warwickshire
Trọng tài
J. Bancroft
Phong độ
LLDWW Leamington F.C.
WDWWW Hereford United F.C.
  1. HT0-0
  2. 67' R. McLean T. Owen-Evans
  3. 78' M. Touray M. Faal
  4. 82' J. Parker D. Turner
  5. 84' K. Patten Maziar Kouhyar
  6. 90'+2 C. Gittings J. Clarke
  7. FT0-0

Đội hình

Leamington F.C. HLV: P. Holleran
  1. C. Hawkins
  2. S. Morley
  3. K. Morrison
  4. D. Meredith
  5. A. Walker
  6. J. Clarke ▼ 90'
  7. J. Lane
  8. J. Edwards
  9. D. Kelly-Evans
  10. D. Turner ▼ 82'
  11. K. Mooney

Dự bị 5

  1. J. Parker ▲ 82'
  2. C. Gittings ▲ 90'
  3. J. English
  4. J. Mace
  5. J. Weaver
Hereford United F.C. HLV: J. Gowling
  1. B. Hall
  2. K. Pearce
  3. B. Pollock
  4. D. Gillela
  5. S. Revan
  6. J. Vincent
  7. T. Owen-Evans ▼ 67'
  8. Maziar Kouhyar ▼ 84'
  9. L. Haines
  10. M. Storey
  11. M. Faal ▼ 78'

Dự bị 5

  1. R. McLean ▲ 67'
  2. M. Touray ▲ 78'
  3. K. Patten ▲ 84'
  4. H. Pinchard
  5. J. Egan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
48Ghi được64
61Thủng lưới69
0.94Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu