Leamington F.C. vs Hereford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leamington F.C. 0-0 Hereford United F.C. tại Conference North, 28 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leamington F.C. thắng 2, hòa 4, Hereford United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 15
- Sân vận động
- The Phillips 66 Community Stadium, Royal Leamington Spa, Warwickshire
- Trọng tài
- D. Watson
- Phong độ
- LLDWW Leamington F.C.
- WDWWW Hereford United F.C.
- HT0-0
- 75' ▲ J. Clarke ▼ S. Maye
- 77' ▲ J. McQuilkin ▼ G. Forsyth
- 79' ▲ K. Anderson ▼ D. Waldron
- 88' ▲ Dylan Jones ▼ T. Owen-Evans
- 90'+2 ▲ D. Meredith ▼ S. Osborne
- FT0-0
Đội hình
- J. Weaver
- S. Morley
- K. Morrison
- J. Martin
- C. Gittings
- J. Lane
- J. Edwards
- S. Maye ▼ 75'
- S. Osborne ▼ 90'
- T. Allen
- D. Waldron ▼ 79'
Dự bị 5
- J. Clarke ▲ 75'
- K. Anderson ▲ 79'
- D. Meredith ▲ 90'
- C. Taylor
- J. English
- B. Hall
- J. Hodgkiss
- J. Grimes
- C. Camwell
- G. Coke
- R. Lloyd
- T. Owen-Evans ▼ 88'
- G. Forsyth ▼ 77'
- K. Finn
- L. Haines
- K. Mooney
Dự bị 5
- J. McQuilkin ▲ 77'
- Dylan Jones ▲ 88'
- P. White
- R. Whittingham
- Samir Nabi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 36 - 22 | +14 | 35 | |
| 2 | 15 | 26 - 16 | +10 | 30 | |
| 3 | 17 | 32 - 24 | +8 | 28 | |
| 4 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 5 | 15 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 6 | 13 | 20 - 10 | +10 | 23 | |
| 7 | 18 | 21 - 25 | -4 | 23 | |
| 8 | 13 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 9 | 15 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 10 | 14 | 17 - 15 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 12 | 13 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 13 | 13 | 18 - 14 | +4 | 20 | |
| 14 | 17 | 17 - 23 | -6 | 19 | |
| 15 | 16 | 26 - 30 | -4 | 18 | |
| 16 | 17 | 18 - 26 | -8 | 17 | |
| 17 | 14 | 16 - 19 | -3 | 16 | |
| 18 | 14 | 21 - 23 | -2 | 15 | |
| 19 | 11 | 17 - 11 | +6 | 13 | |
| 20 | 15 | 17 - 22 | -5 | 12 | |
| 21 | 15 | 15 - 27 | -12 | 12 | |
| 22 | 14 | 10 - 36 | -26 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu24
32Ghi được35
28Thủng lưới26
1.45Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai16