Boston United F.C. vs York City
Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 2-1 York City tại Conference North, 26 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 5, hòa 1, York City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 11
- Sân vận động
- The Jakemans Stadium, Boston, Lincolnshire
- Trọng tài
- J. Bancroft
- Phong độ
- LLDLL Boston United F.C.
- DWLDW York City
- 10' D. Elliott11m 1-0
- 17' 1-1 M. Woods
- HT1-1
- 46' ▲ K. Willoughby ▼ C. Donaldson
- 62' ▲ K. Ferguson ▼ J. Wright I
- 74' ▲ J. Wright II ▼ D. Elliott
- 83' S. Byrne11m 2-1
- 88' ▲ S. Newton ▼ O. Dyson
- 90'+4 ▲ J. Preston ▼ F. Preston
- FT2-1
Đội hình
- P. Crook
- S. Garner
- J. Wright I ▼ 62'
- M. Tootle
- S. Duxbury
- S. Byrne
- T. Platt
- J. Burrow
- J. Leesley
- F. Preston ▼ 90'
- D. Elliott ▼ 74'
Dự bị 5
- K. Ferguson ▲ 62'
- J. Wright II ▲ 74'
- J. Preston ▲ 90'
- C. Dimaio
- P. Green
- P. Jameson
- M. Brown
- P. McLaughlin
- M. Woods
- A. Wright
- S. Fielding
- O. Dyson ▼ 88'
- H. Hopper
- C. Donaldson ▼ 46'
- M. Beck
- M. Heaney
Dự bị 5
- K. Willoughby ▲ 46'
- S. Newton ▲ 88'
- J. Haase
- J. Knowles
- M. Campbell
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 99 - 47 | +52 | 94 | |
| 2 | 42 | 53 - 23 | +30 | 87 | |
| 3 | 42 | 68 - 37 | +31 | 80 | |
| 4 | 42 | 72 - 35 | +37 | 74 | |
| 5 | 42 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 6 | 42 | 62 - 49 | +13 | 65 | |
| 7 | 42 | 63 - 57 | +6 | 63 | |
| 8 | 42 | 54 - 48 | +6 | 61 | |
| 9 | 42 | 58 - 59 | -1 | 61 | |
| 10 | 42 | 55 - 51 | +4 | 60 | |
| 11 | 42 | 60 - 55 | +5 | 57 | |
| 12 | 42 | 51 - 52 | -1 | 55 | |
| 13 | 42 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 51 - 63 | -12 | 52 | |
| 15 | 42 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 16 | 42 | 70 - 71 | -1 | 47 | |
| 17 | 42 | 47 - 60 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 46 - 70 | -24 | 44 | |
| 19 | 42 | 41 - 76 | -35 | 43 | |
| 20 | 42 | 48 - 65 | -17 | 37 | |
| 21 | 42 | 37 - 78 | -41 | 37 | |
| 22 | 42 | 31 - 69 | -38 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
98Ghi được83
79Thủng lưới63
1.72Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai38