Rotherham United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Chesterfield F.C.

Rotherham United F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Phong độ
LDWDL Rotherham United F.C.
LWLDD Chesterfield F.C.
  1. 12' F. Tavares · E. Otoo 1-0
  2. 17' Brandon Cover
  3. 18' Lee Bonis
  4. 41' Tom Bradshaw11mhỏng 11m
  5. 43' Jili Buyabu
  6. HT1-0
  7. 58' J. Rafferty E. Adegboyega
  8. 60' F. Bryden L. Bonis
  9. 64' J. Austerfield J. Buyabu
  10. 64' P. Mullin T. Bradshaw
  11. 70' T. Naylor J. Koroma
  12. 81' A. Martha F. Tavares
  13. 81' M. Owolabi-Belewu L. Gordon
  14. 82' R. Lamptey G. McEachran
  15. 82' D. Anisjko D. Markanday
  16. 88' 1-1 L. Mandeville11m
  17. 90' P. Mullin 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Alex Bruce
  1. 1T. Cann
  2. 16E. Adegboyega▼ 58'
  3. 14S. Aljofree
  4. 5K. Ngwenya
  5. 12D. Hall
  6. 28B. Cover
  7. 3E. Otoo
  8. 24J. Buyabu▼ 64'
  9. 8K. Spence
  10. 7F. Tavares▼ 81'
  11. 9T. Bradshaw▼ 64'

Dự bị 7

  1. 13J. Eyestone
  2. 2J. Rafferty▲ 58'
  3. 6O. Ashley
  4. 11A. Martha▲ 81'
  5. 4J. Austerfield▲ 64'
  6. 10P. Mullin▲ 64'
  7. 23A. Nemane
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Cook
  1. 23R. Boot
  2. 33R. Hutton
  3. 5K. McFadzean
  4. 6J. Simpson
  5. 19L. Gordon▼ 81'
  6. 8R. Stirk
  7. 20G. McEachran▼ 82'
  8. 24D. Markanday▼ 82'
  9. 7L. Mandeville
  10. 37J. Koroma▼ 70'
  11. 10L. Bonis▼ 60'

Dự bị 7

  1. 15A. Pond
  2. 2M. Owolabi-Belewu▲ 81'
  3. 26J. Eccleston
  4. 4T. Naylor▲ 70'
  5. 30R. Lamptey▲ 82'
  6. 9F. Bryden▲ 60'
  7. 21D. Anisjko▲ 82'

Thống kê

022
010
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích3
4Bị chặn2
2Phạt góc0
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
295Chuyền bóng640
61%Chính xác chuyền79%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

13Trận đấu9
14Ghi được9
16Thủng lưới12
1.08Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu