Shrewsbury Town F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Barnet F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 1-3 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 1, hòa 1, Barnet F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Phong độ
LLWLL Shrewsbury Town F.C.
WWDDD Barnet F.C.
  1. 13' 0-1 J. Reeves
  2. 41' J. Davison 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' M. Kenlock J. Reeves
  5. 61' J. Maskell I. Kanu
  6. 61' T. Knowles Z. Williams
  7. 65' J. Turner-Cooke W. Gray
  8. 68' Jay Turner-Cooke
  9. 72' S. Stubbs L. Hoole
  10. 79' I. Lee
  11. 82' G. Lloyd J. Gbode
  12. 83' 1-2 C. Lakin · K. Tshimanga
  13. 90'+2 W. Wright N. Tavares
  14. 90'+1 B. Comley N. Ofoborh
  15. 90'+5 B. Siaw K. Tshimanga
  16. 90' 1-3 T. Knowles · C. Lakin
  17. FT1-3

Đội hình

Shrewsbury Town F.C.
  1. 1W. Brook
  2. 2L. Hoole▼ 72'
  3. 5W. Boyle
  4. 3J. Ruffels
  5. 17A. Jude-Boyd
  6. 10T. Sang
  7. 21W. Gray▼ 65'
  8. 11K. Berkoe
  9. 8I. Fletcher
  10. 13J. Davison
  11. 27J. Gbode▼ 82'

Dự bị 7

  1. 12S. Proctor
  2. 6S. Stubbs▲ 72'
  3. 23I. Lee▲ 79'
  4. 7J. Turner-Cooke▲ 65'
  5. 4I. England
  6. 9G. Lloyd▲ 82'
  7. 46H. Aiston
Barnet F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 13M. Cox
  2. 4D. Collinge
  3. 25N. Tavares▼ 90'
  4. 6Z. Williams▼ 61'
  5. 5A. Senior
  6. 22O. Gallagher
  7. 23J. Reeves▼ 61'
  8. 11I. Kanu▼ 61'
  9. 8C. Lakin
  10. 10N. Ofoborh▼ 90'
  11. 20K. Tshimanga▼ 90'

Dự bị 7

  1. 1T. Ashby-Hammond
  2. 12W. Wright▲ 90'
  3. 30M. Kenlock▲ 61'
  4. 14B. Comley▲ 90'
  5. 33B. Siaw▲ 90'
  6. 9J. Maskell▲ 61'
  7. 7T. Knowles▲ 61'

Thống kê

017
900
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm15
1Trúng đích3
5Chệch đích3
4Bị chặn9
7Phạt góc9
3Việt vị0
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
250Chuyền bóng331
58%Chính xác chuyền67%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

13Trận đấu14
10Ghi được27
20Thủng lưới19
0.77Bàn thắng mỗi trận1.93
5Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu