Rotherham United F.C. vs York City
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-1 York City tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
- Phong độ
- LDWDL Rotherham United F.C.
- WDWLD York City
- 20' E. Otoo · K. Spence 1-0
- 30' ▲ R. Fallowfield ▼ Z. Johnson
- 40' 1-1 A. Newby · H. Boyes
- HT1-1
- 56' ▲ T. Bradshaw ▼ F. Tavares
- 57' ▲ K. Ngwenya ▼ O. Ashley
- 67' ▲ J. Rafferty ▼ L. Agbaire
- 67' ▲ A. Read ▼ A. Hunt
- 71' ▲ C. McArthur ▼ M. Kitching
- 72' ▲ J. King ▼ J. Felix
- 76' ▲ A. Martha ▼ P. Mullin
- 78' Jili Buyabu
- 90'+4 Brandon Cover
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Cann
- 12D. Hall
- 14S. Aljofree
- 18L. Agbaire▼ 67'
- 3E. Otoo
- 28B. Cover
- 24J. Buyabu
- 8K. Spence
- 6O. Ashley▼ 57'
- 7F. Tavares▼ 56'
- 10P. Mullin▼ 76'
Dự bị 7
- 13J. Eyestone
- 11A. Martha▲ 76'
- 5K. Ngwenya▲ 57'
- 2J. Rafferty▲ 67'
- 17M. Kaleta
- 23A. Nemane
- 9T. Bradshaw▲ 56'
- 1A. McNally
- 24M. Williams
- 5Z. Johnson▼ 30'
- 3M. Kitching▼ 71'
- 23J. Felix▼ 72'
- 8A. Hunt▼ 67'
- 28O. Banks
- 12H. Boyes
- 30A. Newby
- 7J. Grey
- 10O. Pearce
Dự bị 7
- 31G. Sykes-Kenworthy
- 4Z. Medley
- 33C. McArthur▲ 71'
- 2R. Fallowfield▲ 30'
- 15J. King▲ 72'
- 16A. Read▲ 67'
- 25B. Farrar
Thống kê
02⚑5
⚑900
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm17
2Trúng đích5
4Chệch đích7
4Bị chặn5
5Phạt góc9
0Việt vị3
11Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
318Chuyền bóng467
69%Chính xác chuyền78%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
13Trận đấu11
14Ghi được17
16Thủng lưới24
1.08Bàn thắng mỗi trận1.55
3Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai10