Barnet F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambridge United F.C.

Barnet F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-0 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WWDDD Barnet F.C.
DLLWD Cambridge United F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' S. Lavery J. Brophy
  3. 49' D. Collinge · M. Shelton 1-0
  4. 61' K. Smith P. Mpanzu
  5. 61' E. Nevitt L. Appere
  6. 75' G. McConnell D. Ball
  7. 77' D. Jaiyesimi P. Chinedu
  8. 87' O. Hawkins R. Glover
  9. 87' J. Kizzi K. Tshimanga
  10. FT1-0

Đội hình

Barnet F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker
  2. 5A. Senior
  3. 4D. Collinge
  4. 25N. Tavares
  5. 24R. Crichlow-Noble
  6. 22P. Chinedu▼ 77'
  7. 15R. Glover▼ 87'
  8. 28N. Ofoborh
  9. 19M. Shelton
  10. 10C. Stead
  11. 20K. Tshimanga▼ 87'

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 12O. Hawkins▲ 87'
  3. 18A. Hartigan
  4. 30J. Kizzi▲ 87'
  5. 7D. Jaiyesimi▲ 77'
  6. 17J. Howland
  7. 33B. Siaw
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood
  2. 26J. Gibbons
  3. 23M. Jobe
  4. 6K. Watts
  5. 2L. Bennett
  6. 4D. Ball▼ 75'
  7. 17P. Mpanzu▼ 61'
  8. 15A. Mayor
  9. 14B. Knight
  10. 7J. Brophy▼ 46'
  11. 9L. Appere▼ 61'

Dự bị 7

  1. 31J. Briggs
  2. 5M. Morrison
  3. 8K. Smith▲ 61'
  4. 3B. Purrington
  5. 19S. Lavery▲ 46'
  6. 24E. Nevitt▲ 61'
  7. 27G. McConnell▲ 75'

Thống kê

006
400
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm8
1Trúng đích1
4Chệch đích2
2Bị chặn5
6Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi11
1Cứu thua0
298Chuyền bóng287
49%Chính xác chuyền51%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu62
87Ghi được98
70Thủng lưới51
1.55Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới27
29Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu