Cambridge United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnet F.C.

Cambridge United F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-0 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 1, hòa 1, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Phong độ
DLLWD Cambridge United F.C.
WWDDD Barnet F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' L. Appere K. Kouassi
  3. 63' Pelly Ruddock Mpanzu
  4. 68' K. Smith B. Winterburn
  5. 75' E. Kachunga S. Kaikai
  6. 75' B. Knight J. Brophy
  7. 80' E. Osadebe R. Glover
  8. 80' O. Hawkins L. Ndlovu
  9. 89' Michael Morrison
  10. FT0-0

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood
  2. 2L. Bennett
  3. 5M. Morrison
  4. 6K. Watts
  5. 3B. Purrington
  6. 8K. Smith
  7. 17P. Mpanzu
  8. 7J. Brophy▼ 75'
  9. 11S. Kaikai▼ 75'
  10. 15A. Mayor
  11. 20K. Kouassi▼ 51'

Dự bị 7

  1. 9L. Appere▲ 51'
  2. 10E. Kachunga▲ 75'
  3. 14B. Knight▲ 75'
  4. 23M. Jobe
  5. 25B. Hughes
  6. 26J. Gibbons
  7. 38G. Hoddle
Barnet F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker
  2. 4D. Collinge
  3. 25N. Tavares
  4. 5A. Senior
  5. 15R. Glover▼ 80'
  6. 16B. Winterburn▼ 68'
  7. 28N. Ofoborh
  8. 11I. Kanu
  9. 19M. Shelton
  10. 10C. Stead
  11. 9L. Ndlovu▼ 80'

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 6E. Osadebe▲ 80'
  3. 12O. Hawkins▲ 80'
  4. 18A. Hartigan
  5. 22O. Kensdale
  6. 23K. Smith▲ 68'
  7. 24R. Crichlow-Noble

Thống kê

023
700
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm11
1Trúng đích4
2Chệch đích3
6Bị chặn4
3Phạt góc7
2Việt vị5
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
295Chuyền bóng323
67%Chính xác chuyền64%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu56
98Ghi được87
51Thủng lưới70
1.58Bàn thắng mỗi trận1.55
27Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu