Chesterfield F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Oldham Athletic A.F.C.

Chesterfield F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 0-3 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 0, hòa 3, Oldham Athletic A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Phong độ
LWLDD Chesterfield F.C.
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 20' L. Bonis W. Grigg
  2. 22' 0-1 K. Drummond · J. Stevens
  3. 26' Chey Dunkley
  4. 31' 0-2 M. Fondop-Talum · M. Hudson
  5. HT0-2
  6. 46' K. McFadzean C. Dunkley
  7. 46' J. Berry-McNally D. Duffy
  8. 46' M. Owolabi-Belewu S. Curtis
  9. 73' W. Dickson A. Dobra
  10. 74' 0-3 K. Drummond · O. Hammond
  11. 76' K. Payne K. Drummond
  12. 80' J. Hawkes J. Stevens
  13. 86' Tom Pett
  14. 86' K. Taylor T. Pett
  15. FT0-3

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Cook
  1. 1Z. Hemming
  2. 29S. Curtis▼ 46'
  3. 22C. Dunkley▼ 46'
  4. 26S. Swinkels
  5. 11D. Duffy▼ 46'
  6. 4T. Naylor
  7. 36S. Braybrooke
  8. 24D. Markanday
  9. 7L. Mandeville
  10. 17A. Dobra▼ 73'
  11. 9W. Grigg▼ 20'

Dự bị 7

  1. 6K. McFadzean▲ 46'
  2. 44J. Donacien
  3. 8R. Stirk
  4. 10L. Bonis▲ 20'
  5. 28J. Berry-McNally▲ 46'
  6. 2M. Owolabi-Belewu▲ 46'
  7. 25W. Dickson▲ 73'
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Micky Mellon
  1. 1M. Hudson
  2. 16W. Sutton
  3. 5D. Daniels
  4. 6M. Monthe
  5. 24J. Robson
  6. 15K. Drummond▼ 76'
  7. 4T. Pett▼ 86'
  8. 8R. Woods
  9. 11J. Stevens▼ 80'
  10. 9M. Fondop-Talum
  11. 27O. Hammond

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 14J. Garner
  3. 21J. Hawkes▲ 80'
  4. 7K. Taylor▲ 86'
  5. 3J. Leake
  6. 40D. Simeu
  7. 26K. Payne▲ 76'

Thống kê

0113
410
68%Kiểm soát bóng32%
11Dứt điểm14
1Trúng đích6
5Chệch đích4
5Bị chặn4
13Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
502Chuyền bóng246
77%Chính xác chuyền56%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu54
85Ghi được70
81Thủng lưới66
1.47Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu