Oldham Athletic A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chesterfield F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 1, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Phong độ
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
LWLDD Chesterfield F.C.
  1. 21' 0-1 A. Lewis · J. Berry-McNally
  2. HT0-1
  3. 51' Kyle McFadzean
  4. 52' K. Drummond K. Harratt
  5. 59' Kane Drummond
  6. 59' K. Drummond · J. Quigley 1-1
  7. 66' Reagan Ogle
  8. 70' J. Garner L. Hannant
  9. 75' Jamie Robson
  10. 75' L. Bonis W. Grigg
  11. 80' D. Duffy A. Lewis
  12. 80' J. Fleck J. Donacien
  13. 81' W. Dickson R. Darcy
  14. 89' L. Butterfield R. Stirk
  15. 90'+2 Kyle McFadzean
  16. 90'+2 Kyle McFadzean
  17. FT1-1

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Michael Joseph Mellon
  1. 1M. Hudson
  2. 2R. Ogle
  3. 5D. Daniels
  4. 6M. Monthe
  5. 24J. Robson
  6. 8R. Woods
  7. 26K. Payne
  8. 4T. Pett
  9. 19L. Hannant▼ 70'
  10. 23K. Harratt▼ 52'
  11. 17J. Quigley

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 14J. Garner▲ 70'
  3. 15K. Drummond▲ 52'
  4. 16W. Sutton
  5. 18K. Morris
  6. 20J. Caprice
  7. 27O. Hammond
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Anthony Cook
  1. 1Z. Hemming
  2. 20V. Daley-Campbell
  3. 6K. McFadzean
  4. 44J. Donacien▼ 80'
  5. 3A. Lewis▼ 80'
  6. 4T. Naylor
  7. 8R. Stirk▼ 89'
  8. 7L. Mandeville
  9. 28J. Berry-McNally
  10. 27R. Darcy▼ 81'
  11. 9W. Grigg▼ 75'

Dự bị 7

  1. 23R. Boot
  2. 10L. Bonis▲ 75'
  3. 11D. Duffy▲ 80'
  4. 13J. Fleck▲ 80'
  5. 16L. Butterfield▲ 89'
  6. 25W. Dickson▲ 81'
  7. 30D. Tanton

Thống kê

036
421
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm9
3Trúng đích5
5Chệch đích2
3Bị chặn2
6Phạt góc4
5Việt vị0
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
296Chuyền bóng374
63%Chính xác chuyền71%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu58
70Ghi được85
66Thủng lưới81
1.3Bàn thắng mỗi trận1.47
20Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu