Bromley F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 1-0 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Hayes Lane, Bromley
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- 18' W. Hondermarck · C. Whitely 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Akhamrich ▼ E. Harrison
- 46' ▲ J. Quigley ▼ M. Rijks
- 46' ▲ S. Forde ▼ F. Cavegn
- 50' Shaqai Forde
- 58' ▲ K. Thompson-Sommers ▼ R. De Havilland
- 76' ▲ L. Thomas ▼ R. Smallwood
- 79' ▲ M. Dinanga ▼ B. Thompson
- 79' ▲ D. Ajayi ▼ C. Whitely
- 81' Shaqai Forde
- 81' Shaqai Forde
- 88' Mitchell Pinnock
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Smith 8.0
- 26M. Ifill 6.9
- 5O. Sowunmi 7.2
- 15J. Debrah 6.3
- 30I. Odutayo 7.5
- 4A. Charles 7.2
- 18C. Whitely ⇢ ▼ 79' 6.7
- 8B. Thompson ▼ 79' 7.2
- 16W. Hondermarck ⚽ 7.9
- 11M. Pinnock 8.2
- 14N. Kabamba 6.6
Dự bị 7
- 12S. Long
- 31B. Ilunga
- 10M. Dinanga ▲ 79' 6.3
- 3Z. Medley
- 20J. Arthurs
- 7B. Krauhaus
- 25D. Ajayi ▲ 79' 6.6
- 13B. Young 6.3
- 17K. Balmer 7.7
- 12T. Lockyer 6.9
- 6C. Mola 6.3
- 2J. Senior 7.0
- 36R. Smallwood ▼ 76' 7.3
- 15R. De Havilland ▼ 58' 6.9
- 3J. Sparkes 6.5
- 35M. Rijks ▼ 46' 6.2
- 29F. Cavegn ▼ 46' 6.2
- 19E. Harrison ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 1L. Southwood
- 14K. Thompson-Sommers ▲ 58' 6.3
- 10Y. Akhamrich ▲ 46' 6.9
- 27J. Quigley ▲ 46' 6.3
- 11L. Thomas ▲ 76' 6.9
- 7S. Forde ▲ 46' 5.9
- 26R. Harbottle
Thống kê
01⚑9
⚑121
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm12
3Trúng đích3
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn7
9Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
261Chuyền bóng340
145Chuyền chính xác215
56%Chính xác chuyền63%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
93Ghi được77
67Thủng lưới86
1.63Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn31
51Hiệp hai48