Bristol Rovers F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-3 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 2, hòa 1, Bromley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 12' Shaqai Forde
- 34' J. Sparkes · J. McEachran 1-0
- 40' F. Cavegn · K. Conteh 2-0
- HT2-0
- 46' Joel Cotterill
- 46' ▲ N. Kabamba ▼ C. Whitely
- 46' ▲ J. Arthurs ▼ W. Hondermarck
- 53' Shaqai Forde
- 53' Shaqai Forde
- 62' ▲ B. Bilongo ▼ J. Cotterill
- 68' 2-1 N. Kabamba · D. Elerewe
- 70' Nicke Kabamba
- 75' ▲ T. Lockyer ▼ A. Kilgour
- 75' ▲ O. Dewsbury ▼ L. Thomas
- 79' ▲ B. Thompson ▼ B. Krauhaus
- 79' ▲ B. Ilunga ▼ M. Ifill
- 81' 2-2 B. Thompson · I. Odutayo
- 90'+4 Fabrizio Cavegn
- 90' 2-3 B. Thompson
- FT2-3
Đội hình
- 1L. Southwood 6.0
- 4T. Moore 6.2
- 5A. Kilgour ▼ 75' 6.5
- 6C. Mola 6.2
- 3J. Sparkes ⚽ 7.2
- 20J. McEachran ⇢ 6.9
- 22K. Conteh ⇢ 6.6
- 14J. Cotterill ▼ 62' 6.5
- 7S. Forde 5.0
- 29F. Cavegn ⚽ 7.3
- 11L. Thomas ▼ 75' 6.7
Dự bị 7
- 13B. Young
- 10R. Sotiriou
- 12T. Lockyer ▲ 75' 6.2
- 24A. Chang
- 27B. Bilongo ▲ 62' 5.5
- 28S. Negru
- 43O. Dewsbury ▲ 75' 6.2
- 1G. Smith 6.5
- 26M. Ifill ▼ 79' 6.2
- 5O. Sowunmi 5.9
- 3D. Elerewe ⇢ 6.9
- 30I. Odutayo ⇢ 7.9
- 4A. Charles 7.5
- 18C. Whitely ▼ 46' 6.7
- 7B. Krauhaus ▼ 79' 6.0
- 16W. Hondermarck ▼ 46' 6.7
- 11M. Pinnock 6.7
- 9M. Cheek 6.0
Dự bị 7
- 12S. Long
- 6K. Cameron
- 8B. Thompson ⚽2 ▲ 79' 8.9
- 14N. Kabamba ⚽ ▲ 46' 6.9
- 20J. Arthurs ▲ 46' 7.2
- 22L. Samuel
- 31B. Ilunga ▲ 79' 7.0
Thống kê
14⚑4
⚑210
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm16
3Trúng đích6
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
291Chuyền bóng301
146Chuyền chính xác167
50%Chính xác chuyền55%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
77Ghi được93
86Thủng lưới67
1.28Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai51