Bromley F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 0-0 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 2, hòa 3, Oldham Athletic A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- 19' ▲ W. Sutton ▼ J. Caprice
- 22' Ashley Charles
- 36' Jesse Debrah
- 41' ▲ B. Thompson ▼ M. Cheek
- HT0-0
- 46' ▲ C. Jenkinson ▼ A. Charles
- 64' ▲ B. Ilunga ▼ C. Whitely
- 64' ▲ K. Taylor ▼ J. Stevens
- 65' ▲ B. Krauhaus ▼ W. Hondermarck
- 66' Jamie Robson
- 74' Idris Odutayo
- 77' ▲ O. Hammond ▼ C. Kavanagh
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Smith 7.0
- 15J. Debrah 6.9
- 5O. Sowunmi 7.2
- 30I. Odutayo 7.0
- 4A. Charles ▼ 46' 6.5
- 18C. Whitely ▼ 64' 6.9
- 16W. Hondermarck ▼ 65' 6.9
- 20J. Arthurs 7.5
- 11M. Pinnock 8.3
- 9M. Cheek ▼ 41' 6.6
- 14N. Kabamba 6.6
Dự bị 7
- 12S. Long
- 2C. Jenkinson ▲ 46' 6.9
- 8B. Thompson ▲ 41' 6.5
- 31B. Ilunga ▲ 64' 7.0
- 10M. Dinanga
- 3Z. Medley
- 7B. Krauhaus ▲ 65' 6.6
- 1M. Hudson 6.7
- 20J. Caprice ▼ 19' 6.3
- 5D. Daniels 7.2
- 6M. Monthe 7.2
- 24J. Robson 6.7
- 11J. Stevens ▼ 64' 6.5
- 4T. Pett 6.9
- 8R. Woods 7.3
- 15K. Drummond 7.3
- 9M. Fondop-Talum 6.6
- 17C. Kavanagh ▼ 77' 5.6
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 14J. Garner
- 7K. Taylor ▲ 64' 6.5
- 40D. Simeu
- 16W. Sutton ▲ 19' 7.2
- 27O. Hammond ▲ 77' 6.5
- 26K. Payne
Thống kê
03⚑3
⚑710
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
3Phạt góc7
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
283Chuyền bóng386
155Chuyền chính xác250
55%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
93Ghi được70
67Thủng lưới66
1.63Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai42