Oldham Athletic A.F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-0 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 1, hòa 3, Bromley F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 40' Kyle Cameron
- 43' Emmanuel Monthe
- HT0-0
- 46' ▲ J. Arthurs ▼ W. Hondermarck
- 46' ▲ L. Samuel ▼ M. Ifill
- 59' Mike Fondop
- 71' ▲ B. Thompson ▼ C. Whitely
- 78' ▲ K. Drummond ▼ M. Mellon
- 82' M. Fondop-Talum · T. Conlon 1-0
- 85' ▲ M. Dinanga ▼ N. Kabamba
- 86' ▲ K. Morris ▼ T. Pett
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Hudson 7.9
- 16W. Sutton 7.2
- 5D. Daniels 7.3
- 6M. Monthe 6.9
- 24J. Robson 7.2
- 4T. Pett ▼ 86' 6.9
- 10T. Conlon ⇢ 7.5
- 8R. Woods 7.3
- 19L. Hannant 7.0
- 28M. Mellon ▼ 78' 6.2
- 9M. Fondop-Talum ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 15K. Drummond ▲ 78' 6.3
- 18K. Morris ▲ 86' 6.3
- 20J. Caprice
- 21J. Hawkes
- 22C. Olson
- 23K. Harratt
- 1G. Smith 7.3
- 5O. Sowunmi 7.7
- 6K. Cameron 6.3
- 30I. Odutayo 6.9
- 26M. Ifill ▼ 46' 6.7
- 16W. Hondermarck ▼ 46' 6.5
- 4A. Charles 6.9
- 11M. Pinnock 7.0
- 18C. Whitely ▼ 71' 6.6
- 9M. Cheek 6.3
- 14N. Kabamba ▼ 85' 6.0
Dự bị 7
- 12S. Long
- 7B. Krauhaus
- 8B. Thompson ▲ 71' 6.9
- 10M. Dinanga ▲ 85' 6.5
- 17B. Webster
- 20J. Arthurs ▲ 46' 6.3
- 22L. Samuel ▲ 46' 6.6
Thống kê
02⚑8
⚑810
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm14
6Trúng đích3
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
8Phạt góc8
1Việt vị5
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
321Chuyền bóng271
225Chuyền chính xác161
70%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
70Ghi được93
66Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.63
20Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai51