Shrewsbury Town F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 2-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 14' ▲ G. Lloyd ▼ J. Marquis
- HT0-0
- 46' ▲ T. Barkhuizen ▼ J. Malcolm
- 46' ▲ B. Whitfield ▼ B. Powell
- 47' A. Scully 1-0
- 54' L. Hoole · J. Ruffels 2-0
- 57' Elliot Newby
- 62' ▲ C. Mahoney ▼ J. Earing
- 62' ▲ T. Walker ▼ E. Newby
- 62' ▲ R. Harper ▼ J. Thompson
- 68' ▲ T. McDermott ▼ I. Morgan
- 72' ▲ M. Benning ▼ K. Berkoe
- 75' 2-1 T. Walker · J. Anderson
- 80' Malvind Benning
- 89' George Lloyd
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Cox 6.9
- 2L. Hoole ⚽ 7.2
- 5W. Boyle 7.2
- 25J. Ruffels ⇢ 6.7
- 20I. Kabia 6.9
- 10T. Sang 6.9
- 14T. Perry 6.7
- 30K. Berkoe ▼ 72' 6.6
- 11A. Scully ⚽ 7.0
- 27J. Marquis ▼ 14' 6.2
- 19I. Morgan ▼ 68' 6.3
Dự bị 7
- 12W. Brook
- 4T. Anderson
- 16N. Freeman
- 7T. McDermott ▲ 68' 6.3
- 9G. Lloyd ▲ 14' 6.2
- 3M. Benning ▲ 72' 6.9
- 21T. Samuel-Ogunsuyi
- 1W. Stanway 6.9
- 5C. Raglan 6.6
- 6N. Canavan 7.2
- 22J. Anderson ⇢ 7.6
- 11E. Newby ▼ 62' 6.7
- 26J. Thompson ▼ 62' 6.5
- 14C. McCann 6.3
- 28B. Powell ▼ 46' 6.7
- 21J. Earing ▼ 62' 6.9
- 33D. Rose 6.2
- 19J. Malcolm ▼ 46' 6.2
Dự bị 6
- 29T. Barkhuizen ▲ 46' 6.2
- 23C. Mahoney ▲ 62' 6.7
- 10T. Walker ⚽ ▲ 62' 7.2
- 7B. Jackson
- 34B. Whitfield ▲ 46' 6.2
- 45R. Harper ▲ 62' 6.9
Thống kê
02⚑5
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm11
5Trúng đích2
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
294Chuyền bóng371
169Chuyền chính xác243
57%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
60Ghi được57
91Thủng lưới90
1.07Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai33