Barrow A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Barrow A.F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-0 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Phong độ
DLDWD Barrow A.F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 44' R. Harper T. Barkhuizen
  2. HT0-0
  3. 56' R. Booty J. Earing
  4. 69' T. Walker C. Mahoney
  5. 69' B. Whitfield E. Newby
  6. 73' T. McDermott H. Biggins
  7. 73' I. England A. Scully
  8. 74' Josh Gordon
  9. 80' G. Lloyd J. Marquis
  10. 80' C. Aneke T. Sang
  11. 90'+1 Isaac Fletcher
  12. 90'+6 Chuks Aneke
  13. 90'+3 Ismeal Kabia
  14. FT0-0

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andrew Whing
  1. 1W. Stanway 6.7
  2. 7B. Jackson 6.3
  3. 5C. Raglan 7.3
  4. 3L. Shipley 7.2
  5. 29T. Barkhuizen ▼ 44' 6.3
  6. 4M. Williams 7.7
  7. 21J. Earing ▼ 56' 6.7
  8. 11E. Newby ▼ 69' 6.7
  9. 23C. Mahoney ▼ 69' 6.9
  10. 20I. Fletcher 6.0
  11. 25J. Gordon 6.2

Dự bị 6

  1. 31B. Winterbottom
  2. 10T. Walker ▲ 69' 6.7
  3. 18I. Cameron
  4. 22R. Booty ▲ 56' 6.6
  5. 34B. Whitfield ▲ 69' 7.0
  6. 45R. Harper ▲ 44' 7.2
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Michael Antony Appleton
  1. 12W. Brook 7.6
  2. 2L. Hoole 7.2
  3. 26S. Stubbs 7.2
  4. 5W. Boyle 6.9
  5. 20I. Kabia 6.6
  6. 14T. Perry 6.3
  7. 8H. Biggins ▼ 73' 6.9
  8. 6S. Clucas 7.2
  9. 10T. Sang ▼ 80' 6.3
  10. 11A. Scully ▼ 73' 6.0
  11. 27J. Marquis ▼ 80' 6.2

Dự bị 7

  1. 1E. Harrison
  2. 3M. Benning
  3. 7T. McDermott ▲ 73' 6.7
  4. 9G. Lloyd ▲ 80' 6.3
  5. 15C. Aneke ▲ 80' 6.2
  6. 38I. England ▲ 73' 6.7
  7. 48B. Ihionvien

Thống kê

023
720
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm9
2Trúng đích2
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
3Phạt góc7
2Việt vị4
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
317Chuyền bóng339
184Chuyền chính xác214
58%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
57Ghi được60
90Thủng lưới91
1Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu