Barnet F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Barnet F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 31' J. Ironside C. Jennings
  2. 37' Kabongo Tshimanga
  3. 45'+6 Joe Murphy
  4. HT0-0
  5. 52' William Tamen
  6. 54' Sam Finley
  7. 58' Ryan Glover
  8. 59' O. Patrick D. Jones
  9. 63' A. Hartigan R. Browne
  10. 63' K. Smith P. Chinedu
  11. 82' D. Jaiyesimi R. Glover
  12. 90'+8 O. Hawkins K. Tshimanga
  13. 90'+1 R. Smallwood C. Whitaker
  14. 90'+1 N. Kenneh S. Finley
  15. 90' M. Shelton 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Barnet F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 7.3
  2. 30J. Kizzi 7.0
  3. 4D. Collinge 6.9
  4. 22P. Chinedu ▼ 63' 6.7
  5. 5A. Senior 6.3
  6. 19M. Shelton 8.3
  7. 28N. Ofoborh 7.2
  8. 11I. Kanu 6.6
  9. 15R. Glover ▼ 82' 7.0
  10. 8R. Browne ▼ 63' 6.7
  11. 20K. Tshimanga ▼ 90' 6.0

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 7D. Jaiyesimi ▲ 82' 6.7
  3. 12O. Hawkins ▲ 90'
  4. 18A. Hartigan ▲ 63' 6.9
  5. 23K. Smith ▲ 63' 7.3
  6. 27B. Assombalonga
  7. 35D. Adeniran
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andrew Crosby
  1. 13J. Murphy 6.5
  2. 15W. Tamen 7.7
  3. 5N. Smith 6.6
  4. 3P. Brough 7.2
  5. 2C. Norman 6.6
  6. 8S. Finley ▼ 90' 7.3
  7. 24B. Blacker 6.7
  8. 23E. Bristow 7.2
  9. 18C. Jennings ▼ 31' 6.9
  10. 7C. Whitaker ▼ 90' 6.5
  11. 27D. Jones ▼ 59' 6.2

Dự bị 7

  1. 12J. Barrett
  2. 6R. Smallwood ▲ 90'
  3. 9K. Dennis
  4. 11O. Patrick ▲ 59' 6.7
  5. 29J. Ironside ▲ 31' 6.7
  6. 30A. McGowan
  7. 42N. Kenneh ▲ 90'

Thống kê

0210
230
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm5
6Trúng đích2
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
415Chuyền bóng247
295Chuyền chính xác142
71%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu53
87Ghi được62
70Thủng lưới91
1.55Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu