Tranmere Rovers F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-2 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- WDDDW Barnet F.C.
- 26' 0-1 L. Ndlovu · A. Hartigan
- 40' 0-2 A. Senior · D. Collinge
- HT0-2
- 46' ▲ S. Finley ▼ R. Smallwood
- 46' ▲ C. Jennings ▼ S. Solomon
- 46' ▲ B. Blacker ▼ N. Kenneh
- 47' Cieran Slicker
- 52' Daniele Collinge
- 57' Romoney Crichlow
- 69' ▲ R. Galvin ▼ R. Crichlow-Noble
- 72' ▲ A. McGowan ▼ J. Joseph
- 81' ▲ M. Shelton ▼ C. Stead
- 82' Oliver Hawkins
- 82' ▲ O. Hawkins ▼ L. Ndlovu
- 83' ▲ J. Davison ▼ C. Whitaker
- 90'+3 ▲ E. Osadebe ▼ I. Kanu
- FT0-2
Đội hình
- 13J. Murphy 7.0
- 2C. Norman 7.5
- 5N. Smith 6.3
- 3P. Brough 6.7
- 14J. Joseph ▼ 72' 6.5
- 6R. Smallwood ▼ 46' 6.7
- 42N. Kenneh ▼ 46' 6.3
- 11O. Patrick 6.2
- 17S. Solomon ▼ 46' 6.2
- 7C. Whitaker ▼ 83' 6.6
- 29J. Ironside 6.7
Dự bị 7
- 12J. Barrett
- 8S. Finley ▲ 46' 7.3
- 10J. Davison ▲ 83' 6.5
- 18C. Jennings ▲ 46' 7.0
- 24B. Blacker ▲ 46' 6.9
- 25T. Harris
- 30A. McGowan ▲ 72' 6.6
- 29C. Slicker 6.3
- 5A. Senior ⚽ 7.6
- 4D. Collinge ⇢ 7.5
- 25N. Tavares 7.7
- 24R. Crichlow-Noble ▼ 69' 7.2
- 18A. Hartigan ⇢ 7.5
- 28N. Ofoborh 6.9
- 15R. Glover 7.3
- 10C. Stead ▼ 81' 5.9
- 11I. Kanu ▼ 90' 6.9
- 9L. Ndlovu ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 13O. Evans
- 3R. Galvin ▲ 69' 6.7
- 6E. Osadebe ▲ 90'
- 12O. Hawkins ▲ 82' 6.5
- 16B. Winterburn
- 19M. Shelton ▲ 81' 6.2
- 22O. Kensdale
Thống kê
00⚑2
⚑640
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm14
0Trúng đích4
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
2Cứu thua0
303Chuyền bóng289
173Chuyền chính xác182
57%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
62Ghi được87
91Thủng lưới70
1.17Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai45