Shrewsbury Town F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 1-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 3' Jack Evans
- 23' Chanse Headman
- HT0-0
- 51' Jack Evans
- 51' Jack Evans
- 61' ▲ L. Cass ▼ G. Horton
- 62' T. Perry · J. Ruffels 1-0
- 70' Reece Smith
- 74' ▲ T. McDermott ▼ I. Morgan
- 76' ▲ T. Cursons ▼ E. Acquah
- 83' ▲ G. Lloyd ▼ T. Samuel-Ogunsuyi
- 89' Anthony O'Connor
- 90'+5 Tommy McDermott
- 90'+4 John Marquis
- 90'+4 Sam Clucas
- 90'+6 Lewis Cass
- 90'+5 George Thomson
- 90'+3 ▲ W. Burrell ▼ A. O'Connor
- FT1-0
Đội hình
- 12W. Brook 7.0
- 16N. Freeman 7.2
- 2L. Hoole 7.5
- 5W. Boyle 7.3
- 6S. Clucas 7.5
- 20I. Kabia 6.9
- 14T. Perry ⚽ 8.3
- 25J. Ruffels ⇢ 7.2
- 19I. Morgan ▼ 74' 7.2
- 27J. Marquis 6.6
- 21T. Samuel-Ogunsuyi ▼ 83' 6.7
Dự bị 7
- 1M. Cox
- 3M. Benning
- 4T. Anderson
- 7T. McDermott ▲ 74' 6.3
- 9G. Lloyd ▲ 83' 6.3
- 38I. England
- 43W. Gray
- 13H. Gray 8.3
- 16C. Headman 6.9
- 15A. O'Connor ▼ 90' 6.9
- 31C. Heffernan 6.9
- 8B. Morris 7.2
- 26G. Horton ▼ 61' 6.9
- 7G. Thomson 6.3
- 22R. Smith 6.2
- 4J. Evans 6.2
- 18J. Muldoon 6.5
- 12E. Acquah ▼ 76' 6.3
Dự bị 7
- 1M. Oxley
- 6W. Burrell ▲ 90'
- 10M. Bennett
- 14C. McAleny
- 24L. Cass ▲ 61' 6.6
- 25T. Cursons ▲ 76' 6.7
- 44J. Falkingham
Thống kê
03⚑8
⚑471
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm11
8Trúng đích1
7Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị1
6Phạm lỗi13
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
420Chuyền bóng247
331Chuyền chính xác171
79%Chính xác chuyền69%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
60Ghi được53
91Thủng lưới84
1.07Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai27