Harrogate Town A.F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 2-0 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Phong độ
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 2' Taylor Perry
- 31' Ellis Taylor
- 39' Bradley Ihionvien
- 39' Thomas Sang
- HT0-0
- 50' ▲ A. Nsiala ▼ S. Stubbs
- 60' ▲ L. Hoole ▼ T. Anderson
- 62' Jack Evans
- 65' J. Muldoon 1-0
- 71' Jacob Slater
- 75' ▲ G. Lloyd ▼ T. Perry
- 75' ▲ C. Aneke ▼ I. England
- 75' ▲ J. Marquis ▼ B. Ihionvien
- 76' ▲ C. McAleny ▼ E. Taylor
- 81' ▲ M. Bennett ▼ J. Muldoon
- 87' C. McAleny · B. Morris 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 31J. Belshaw 7.9
- 6W. Burrell 7.3
- 15A. O'Connor 7.2
- 20B. Faulkner 7.9
- 3J. Slater 6.9
- 8B. Morris ⇢ 7.3
- 4J. Evans 7.3
- 11S. Duke-McKenna 6.5
- 21E. Taylor ▼ 76' 7.6
- 22R. Smith 7.2
- 18J. Muldoon ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 7
- 1M. Oxley
- 2Z. Asare
- 5T. Bradbury
- 9S. McCoulsky
- 10M. Bennett ▲ 81' 6.3
- 14C. McAleny ⚽ ▲ 76' 7.9
- 17L. Sutton
- 1E. Harrison 8.3
- 26S. Stubbs ▼ 50' 7.2
- 4T. Anderson ▼ 60' 7.2
- 5W. Boyle 6.3
- 10T. Sang 6.3
- 14T. Perry ▼ 75' 6.2
- 38I. England ▼ 75' 6.3
- 6S. Clucas 7.0
- 7T. McDermott 7.3
- 20I. Kabia 6.3
- 48B. Ihionvien ▼ 75' 5.9
Dự bị 7
- 12W. Brook
- 2L. Hoole ▲ 60' 6.5
- 8H. Biggins
- 9G. Lloyd ▲ 75' 7.2
- 15C. Aneke ▲ 75' 6.5
- 22A. Nsiala ▲ 50' 6.3
- 27J. Marquis ▲ 75' 6.9
Thống kê
03⚑4
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm16
9Trúng đích2
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
4Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua7
397Chuyền bóng352
295Chuyền chính xác246
74%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
53Ghi được60
84Thủng lưới91
0.93Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai35