Crawley Town F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Bromley F.C.

Crawley Town F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-3 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 1, hòa 0, Bromley F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 15' 0-1 M. Cheek · I. Odutayo
  2. 38' Ben Krauhaus
  3. 43' C. Barker · D. Pereira 1-1
  4. HT1-1
  5. 56' 1-2 M. Cheek
  6. 57' H. McKirdy R. Brown
  7. 61' 1-3 M. Cheek · A. Charles
  8. 68' K. Tshimanga G. Bajrami
  9. 68' J. Roles G. Holohan
  10. 68' H. Forster A. Adeyemo
  11. 70' Charlie Barker
  12. 70' B. Ilunga C. Whitely
  13. 74' N. Kabamba M. Cheek
  14. 75' B. Thompson B. Krauhaus
  15. FT1-3

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Scott Lindsey
  1. 1H. Davies 6.2
  2. 5C. Barker 7.6
  3. 3D. Conroy 6.3
  4. 28J. Flint 6.6
  5. 19D. Pereira 7.2
  6. 10R. Brown ▼ 57' 6.5
  7. 4G. Bajrami ▼ 68' 6.2
  8. 26J. Williams 6.7
  9. 22A. Adeyemo ▼ 68' 6.2
  10. 8G. Holohan ▼ 68' 6.9
  11. 21R. Loft 6.5

Dự bị 6

  1. 24K. Dixon
  2. 13H. McKirdy ▲ 57' 6.5
  3. 9K. Tshimanga ▲ 68' 6.3
  4. 11J. Roles ▲ 68' 6.7
  5. 7H. Forster ▲ 68' 6.3
  6. 27L. Watson
Bromley F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Andrew John Woodman
  1. 1G. Smith 6.7
  2. 26M. Ifill 6.3
  3. 5O. Sowunmi 6.9
  4. 3D. Elerewe 6.7
  5. 30I. Odutayo 6.9
  6. 4A. Charles 6.9
  7. 18C. Whitely ▼ 70' 7.2
  8. 7B. Krauhaus ▼ 75' 6.3
  9. 20J. Arthurs 6.3
  10. 11M. Pinnock 6.6
  11. 9M. Cheek ⚽3 ▼ 74' 10.0

Dự bị 7

  1. 12S. Long
  2. 6K. Cameron
  3. 8B. Thompson ▲ 75' 6.3
  4. 14N. Kabamba ▲ 74' 6.5
  5. 16W. Hondermarck
  6. 22L. Samuel
  7. 31B. Ilunga ▲ 70' 6.9

Thống kê

011
810
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm15
4Trúng đích5
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
1Phạt góc8
1Việt vị1
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
409Chuyền bóng244
278Chuyền chính xác124
68%Chính xác chuyền51%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
67Ghi được93
88Thủng lưới67
1.18Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu