Bromley F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 3-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 2, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- Hayes Lane, Bromley
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 9' 0-1 R. Loft · H. McKirdy
- 25' Ade Adeyemo
- 43' O. Sowunmi · M. Pinnock 1-1
- HT1-1
- 49' I. Odutayo 2-1
- 59' ▲ K. Dixon ▼ A. Adeyemo
- 59' ▲ K. Tshimanga ▼ H. McKirdy
- 69' M. Cheek · C. Whitely 3-1
- 70' ▲ J. Roles ▼ L. Watson
- 77' ▲ N. Kabamba ▼ M. Cheek
- 85' ▲ A. Stepien-Iwumene ▼ W. Hondermarck
- 86' Jude Arthurs
- 90'+4 Marcus Ifill
- 90'+3 Geraldo Bajrami
- 90' ▲ B. Ilunga ▼ M. Pinnock
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Smith 7.0
- 26M. Ifill 7.5
- 5O. Sowunmi ⚽ 7.2
- 3D. Elerewe 6.6
- 30I. Odutayo ⚽ 8.0
- 20J. Arthurs 5.7
- 18C. Whitely ⇢ 8.0
- 7B. Krauhaus 6.3
- 16W. Hondermarck ▼ 85' 6.9
- 11M. Pinnock ⇢ ▼ 90' 7.6
- 9M. Cheek ⚽ ▼ 77' 7.0
Dự bị 7
- 12S. Long
- 6K. Cameron
- 8B. Thompson
- 10M. Dinanga
- 14N. Kabamba ▲ 77' 6.7
- 31B. Ilunga ▲ 90'
- 34A. Stepien-Iwumene ▲ 85' 6.7
- 34J. Wollacott 5.7
- 5C. Barker 6.2
- 4G. Bajrami 5.9
- 28J. Flint 6.7
- 7H. Forster 6.3
- 26J. Williams 6.2
- 10R. Brown 6.3
- 27L. Watson ▼ 70' 5.9
- 22A. Adeyemo ▼ 59' 6.2
- 21R. Loft ⚽ 6.6
- 13H. McKirdy ⇢ ▼ 59' 6.6
Dự bị 6
- 11J. Roles ▲ 70' 6.9
- 24K. Dixon ▲ 59' 6.5
- 8G. Holohan
- 3D. Conroy
- 9K. Tshimanga ▲ 59' 6.3
- 1H. Davies
Thống kê
02⚑8
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm7
5Trúng đích5
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
8Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
248Chuyền bóng302
146Chuyền chính xác201
59%Chính xác chuyền67%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
93Ghi được67
67Thủng lưới88
1.63Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai43