Swindon Town F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-1 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 1, hòa 1, Bromley F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
- Sân vận động
- The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- LWWLL Swindon Town F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 21' Jude Arthurs
- 25' Adam Mayor
- 45' Kabongo Tshimanga11mhỏng 11m
- HT0-0
- 46' ▲ D. Butterworth ▼ G. Cox
- 46' ▲ C. Congreve ▼ A. Mayor
- 58' ▲ O. Clarke ▼ R. Delaney
- 58' ▲ T. Nichols ▼ G. Kilkenny
- 63' ▲ B. Thompson ▼ J. Arthurs
- 63' ▲ H. McKirdy ▼ N. Kabamba
- 66' Corey Whitely
- 72' ▲ Botan Ameen ▼ N. Ofoborh
- 72' ▲ J. Westley ▼ P. Glatzel
- 83' ▲ M. Ifill ▼ C. Whitely
- 88' 0-1 W. Wrightphản lưới
- 90'+2 ▲ K. Grant ▼ D. Imray
- FT0-1
Đội hình
- 13C. Ripley 6.9
- 5W. Wright 6.6
- 4R. Delaney ▼ 58' 7.0
- 20M. Freckleton 6.6
- 7J. Cotterill 7.2
- 18G. Kilkenny ▼ 58' 6.6
- 6N. Ofoborh ▼ 72' 7.2
- 27G. Cox ▼ 46' 7.3
- 9P. Glatzel ▼ 72' 7.2
- 21K. Tshimanga 6.2
- 10H. Smith 6.2
Dự bị 7
- 22D. Butterworth ▲ 46' 6.3
- 8O. Clarke ▲ 58' 6.9
- 17T. Nichols ▲ 58' 7.0
- 42Botan Ameen ▲ 72' 6.3
- 25J. Westley ▲ 72' 6.6
- 16J. Cain
- 1J. Bycroft
- 1G. Smith 8.9
- 5O. Sowunmi 8.0
- 17B. Webster 7.0
- 30I. Odutayo 7.5
- 25D. Imray ▼ 90' 6.9
- 20J. Arthurs ▼ 63' 6.7
- 4A. Charles 6.6
- 34A. Mayor ▼ 46' 6.2
- 18C. Whitely ▼ 83' 6.7
- 9M. Cheek 7.7
- 26N. Kabamba ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 22C. Congreve ▲ 46' 6.9
- 32B. Thompson ▲ 63' 7.0
- 13H. McKirdy ▲ 63' 6.3
- 19M. Ifill ▲ 83' 6.3
- 16K. Grant ▲ 90'
- 12S. Long
- 31B. Ilunga
Thống kê
00⚑14
⚑530
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm10
5Trúng đích5
5Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn3
14Phạt góc5
2Việt vị5
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
5Cứu thua5
353Chuyền bóng234
262Chuyền chính xác128
74%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu61
101Ghi được92
81Thủng lưới82
1.68Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn32
62Hiệp hai51