Bromley F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Swindon Town F.C.

Bromley F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 1-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 2, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 20' Nnamdi Ofoborh
  2. 28' Gavin Kilkenny
  3. 38' Rosaire Longelo
  4. HT0-0
  5. 53' O. Olomola C. Congreve
  6. 62' H. Smith P. Glatzel
  7. 62' O. Clarke G. Kilkenny
  8. 67' Ollie Clarke
  9. 69' O. Sowunmi · I. Odutayo 1-0
  10. 72' 1-1 R. Longelo · N. Ofoborh
  11. 77' J. Cotterill D. Butterworth
  12. 79' L. Leigh J. Arthurs
  13. 80' Kamarl Grant
  14. 83' K. Tshimanga A. Drinan
  15. 85' Omar Sowunmi
  16. 90' J. Thomas C. Reynolds
  17. FT1-1

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.6
  2. 16K. Grant 7.3
  3. 5O. Sowunmi 7.6
  4. 2C. Reynolds ▼ 90' 7.7
  5. 30I. Odutayo 7.3
  6. 20J. Arthurs ▼ 79' 6.3
  7. 32B. Thompson 7.9
  8. 25D. Imray 6.3
  9. 18C. Whitely 6.9
  10. 22C. Congreve ▼ 53' 6.7
  11. 9M. Cheek 7.0

Dự bị 7

  1. 29O. Olomola ▲ 53' 6.5
  2. 8L. Leigh ▲ 79' 6.7
  3. 44J. Thomas ▲ 90'
  4. 3D. Elerewe
  5. 19L. Amantchi
  6. 17B. Webster
  7. 12S. Long
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: I. Holloway
  1. 12D. Barden 6.2
  2. 2T. Sobowale 6.3
  3. 5W. Wright 7.5
  4. 4R. Delaney 6.9
  5. 34B. Kirkman 7.0
  6. 14R. Longelo 7.6
  7. 18G. Kilkenny ▼ 62' 6.3
  8. 6N. Ofoborh 7.5
  9. 22D. Butterworth ▼ 77' 6.6
  10. 9P. Glatzel ▼ 62' 6.3
  11. 23A. Drinan ▼ 83' 7.0

Dự bị 7

  1. 10H. Smith ▲ 62' 6.9
  2. 8O. Clarke ▲ 62' 7.0
  3. 7J. Cotterill ▲ 77' 6.6
  4. 21K. Tshimanga ▲ 83' 6.9
  5. 1J. Bycroft
  6. 27G. Cox
  7. 35J. Brown

Thống kê

024
340
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm17
1Trúng đích3
6Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua0
247Chuyền bóng279
130Chuyền chính xác155
53%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu60
92Ghi được101
82Thủng lưới81
1.51Bàn thắng mỗi trận1.68
18Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn36
51Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu